Thứ Bảy, 11/04/2026
Nathaniel Mendez-Laing
1
Ben Wiles (Kiến tạo: Gethin Jones)
17
Curtis Nelson
18
Jude Arthurs (Thay: William Hondermarck)
46
Ben Krauhaus (Thay: Damola Ajayi)
46
Ben Thompson (Thay: Corey Whitely)
46
Zech Medley (Thay: Idris Odutayo)
46
Aaron Collins (Thay: Nathaniel Mendez-Laing)
65
Jon Mellish
66
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến MK Dons vs Bromley

Tất cả (16)
65'

Nathaniel Mendez-Laing rời sân và được thay thế bởi Aaron Collins.

46'

Idris Odutayo rời sân và được thay thế bởi Zech Medley.

46'

Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.

46'

Damola Ajayi rời sân và được thay thế bởi Ben Krauhaus.

46'

William Hondermarck rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

18' Thẻ vàng cho Curtis Nelson.

Thẻ vàng cho Curtis Nelson.

17'

Gethin Jones đã kiến tạo cho bàn thắng này.

17' V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!

1' V À A A A O O O - Nathaniel Mendez-Laing đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Nathaniel Mendez-Laing đã ghi bàn!

1' V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

1' V À A A O O O! MK Dons 1, Bromley 0. Nathaniel Méndez-Laing (MK Dons) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm.

V À A A O O O! MK Dons 1, Bromley 0. Nathaniel Méndez-Laing (MK Dons) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Thống kê trận đấu MK Dons vs Bromley

số liệu thống kê
MK Dons
MK Dons
Bromley
Bromley
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 16
4 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát MK Dons vs Bromley

MK Dons (3-1-4-2): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (25), Jack Sanders (32), Liam Kelly (6), Gethin Jones (2), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Jon Mellish (22), Callum Paterson (13), Nathaniel Mendez-Laing (11)

Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Oyindamola Ajayi (25), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Nicke Kabamba (14)

MK Dons
MK Dons
3-1-4-2
1
Craig MacGillivray
21
Marvin Ekpiteta
25
Curtis Nelson
32
Jack Sanders
6
Liam Kelly
2
Gethin Jones
26
Ben Wiles
8
Alex Gilbey
22
Jon Mellish
13
Callum Paterson
11
Nathaniel Mendez-Laing
14
Nicke Kabamba
11
Mitch Pinnock
16
William Hondermarck
25
Oyindamola Ajayi
18
Corey Whitely
4
Ashley Charles
30
Idris Odutayo
6
Kyle Cameron
5
Omar Sowunmi
26
Markus Ifill
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
4-1-4-1
Thay người
65’
Nathaniel Mendez-Laing
Aaron Collins
46’
William Hondermarck
Jude Arthurs
46’
Damola Ajayi
Ben Krauhaus
46’
Idris Odutayo
Zech Medley
46’
Corey Whitely
Ben Thompson
Cầu thủ dự bị
Connal Trueman
Sam Long
Aaron Collins
Jude Arthurs
Dan Crowley
George Evans
Rushian Hepburn-Murphy
Brooklyn Ilunga
Connor Lemonheigh-Evans
Ben Krauhaus
Aaron Nemane
Zech Medley
Joe Tomlinson
Ben Thompson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
28/09 - 2024
08/02 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
08/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley43231462483T T B H T
2MK DonsMK Dons43221383779T B B H H
3Notts CountyNotts County42237122676T B T B T
4Cambridge UnitedCambridge United41201472774H T B H H
5Swindon TownSwindon Town43228131674T H H T B
6Salford CitySalford City4223415773T B T T B
7ChesterfieldChesterfield41181491168T B T T T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra42199141166H T T B T
9Oldham AthleticOldham Athletic411714101765T T B T H
10Grimsby TownGrimsby Town401811111665B T T B T
11BarnetBarnet421713121064H T T H T
12WalsallWalsall42171114662H T H H B
13Colchester UnitedColchester United421612141160B H B T T
14Fleetwood TownFleetwood Town42141315-255B T H B B
15Bristol RoversBristol Rovers4317422-1455T T T T T
16Accrington StanleyAccrington Stanley4114918-651B B B T B
17GillinghamGillingham41121316-1249B B B H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town4212822-2744B B B T B
19Cheltenham TownCheltenham Town40111019-2343T H B B H
20Crawley TownCrawley Town4381322-2437H B T T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers419923-2336H B B B B
22Newport CountyNewport County429726-3134B B T B B
23BarrowBarrow418924-2733B B T H B
24Harrogate TownHarrogate Town428925-3033T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow