Nathaniel Mendez-Laing rời sân và được thay thế bởi Aaron Collins.
Nathaniel Mendez-Laing 1 | |
Ben Wiles (Kiến tạo: Gethin Jones) 17 | |
Curtis Nelson 18 | |
Jude Arthurs (Thay: William Hondermarck) 46 | |
Ben Krauhaus (Thay: Damola Ajayi) 46 | |
Ben Thompson (Thay: Corey Whitely) 46 | |
Zech Medley (Thay: Idris Odutayo) 46 | |
Aaron Collins (Thay: Nathaniel Mendez-Laing) 65 | |
Jon Mellish 66 |
Đang cập nhậtDiễn biến MK Dons vs Bromley
Idris Odutayo rời sân và được thay thế bởi Zech Medley.
Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.
Damola Ajayi rời sân và được thay thế bởi Ben Krauhaus.
William Hondermarck rời sân và được thay thế bởi Jude Arthurs.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Curtis Nelson.
Gethin Jones đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ben Wiles đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Nathaniel Mendez-Laing đã ghi bàn!
V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.
V À A A O O O! MK Dons 1, Bromley 0. Nathaniel Méndez-Laing (MK Dons) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu MK Dons vs Bromley


Đội hình xuất phát MK Dons vs Bromley
MK Dons (3-1-4-2): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (25), Jack Sanders (32), Liam Kelly (6), Gethin Jones (2), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Jon Mellish (22), Callum Paterson (13), Nathaniel Mendez-Laing (11)
Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Oyindamola Ajayi (25), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Nicke Kabamba (14)


| Thay người | |||
| 65’ | Nathaniel Mendez-Laing Aaron Collins | 46’ | William Hondermarck Jude Arthurs |
| 46’ | Damola Ajayi Ben Krauhaus | ||
| 46’ | Idris Odutayo Zech Medley | ||
| 46’ | Corey Whitely Ben Thompson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Connal Trueman | Sam Long | ||
Aaron Collins | Jude Arthurs | ||
Dan Crowley | George Evans | ||
Rushian Hepburn-Murphy | Brooklyn Ilunga | ||
Connor Lemonheigh-Evans | Ben Krauhaus | ||
Aaron Nemane | Zech Medley | ||
Joe Tomlinson | Ben Thompson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MK Dons
Thành tích gần đây Bromley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | 23 | 14 | 6 | 24 | 83 | T T B H T | |
| 2 | 43 | 22 | 13 | 8 | 37 | 79 | T B B H H | |
| 3 | 42 | 23 | 7 | 12 | 26 | 76 | T B T B T | |
| 4 | 41 | 20 | 14 | 7 | 27 | 74 | H T B H H | |
| 5 | 43 | 22 | 8 | 13 | 16 | 74 | T H H T B | |
| 6 | 42 | 23 | 4 | 15 | 7 | 73 | T B T T B | |
| 7 | 41 | 18 | 14 | 9 | 11 | 68 | T B T T T | |
| 8 | 42 | 19 | 9 | 14 | 11 | 66 | H T T B T | |
| 9 | 41 | 17 | 14 | 10 | 17 | 65 | T T B T H | |
| 10 | 40 | 18 | 11 | 11 | 16 | 65 | B T T B T | |
| 11 | 42 | 17 | 13 | 12 | 10 | 64 | H T T H T | |
| 12 | 42 | 17 | 11 | 14 | 6 | 62 | H T H H B | |
| 13 | 42 | 16 | 12 | 14 | 11 | 60 | B H B T T | |
| 14 | 42 | 14 | 13 | 15 | -2 | 55 | B T H B B | |
| 15 | 43 | 17 | 4 | 22 | -14 | 55 | T T T T T | |
| 16 | 41 | 14 | 9 | 18 | -6 | 51 | B B B T B | |
| 17 | 41 | 12 | 13 | 16 | -12 | 49 | B B B H T | |
| 18 | 42 | 12 | 8 | 22 | -27 | 44 | B B B T B | |
| 19 | 40 | 11 | 10 | 19 | -23 | 43 | T H B B H | |
| 20 | 43 | 8 | 13 | 22 | -24 | 37 | H B T T B | |
| 21 | 41 | 9 | 9 | 23 | -23 | 36 | H B B B B | |
| 22 | 42 | 9 | 7 | 26 | -31 | 34 | B B T B B | |
| 23 | 41 | 8 | 9 | 24 | -27 | 33 | B B T H B | |
| 24 | 42 | 8 | 9 | 25 | -30 | 33 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch