Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tobias Brenan 25 | |
Jack Sanders 26 | |
Rushian Hepburn-Murphy 30 | |
Luke Offord (Kiến tạo: Daniel Crowley) 45+5' | |
Scott Hogan (Thay: Rushian Hepburn-Murphy) 46 | |
Aaron Collins (Kiến tạo: Aaron Nemane) 51 | |
Gethin Jones (Thay: Aaron Nemane) 60 | |
Liam Kelly (Thay: Daniel Crowley) 60 | |
Ben Wiles (Kiến tạo: Liam Kelly) 63 | |
Bobby Faulkner (Thay: Liam Gibson) 67 | |
Mason Bennett (Thay: Emile Acquah) 67 | |
Sam Waller (Thay: Henry Gray) 70 | |
Joe Tomlinson (Thay: Luke Offord) 73 | |
Jack Levi Sutton (Thay: Tobias Brenan) 80 | |
George Thomson (Thay: Stephen Duke-McKenna) 80 | |
Jonathan Leko (Thay: Aaron Collins) 80 |
Thống kê trận đấu MK Dons vs Harrogate Town


Diễn biến MK Dons vs Harrogate Town
Aaron Collins rời sân và được thay thế bởi Jonathan Leko.
Stephen Duke-McKenna rời sân và được thay thế bởi George Thomson.
Tobias Brenan rời sân và được thay thế bởi Jack Levi Sutton.
Luke Offord rời sân và được thay thế bởi Joe Tomlinson.
Henry Gray rời sân và được thay thế bởi Sam Waller.
Emile Acquah rời sân và được thay thế bởi Mason Bennett.
Liam Gibson rời sân và được thay thế bởi Bobby Faulkner.
Liam Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ben Wiles ghi bàn!
Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi Liam Kelly.
Aaron Nemane rời sân và được thay thế bởi Gethin Jones.
Aaron Nemane đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aaron Collins đã ghi bàn!
Rushian Hepburn-Murphy rời sân và được thay thế bởi Scott Hogan.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Daniel Crowley đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luke Offord đã ghi bàn!
V À A A O O O - Rushian Hepburn-Murphy đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát MK Dons vs Harrogate Town
MK Dons (3-5-2): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Jack Sanders (32), Luke Offord (15), Aaron Nemane (16), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Dan Crowley (7), Jon Mellish (22), Aaron Collins (10), Rushian Hepburn-Murphy (29)
Harrogate Town (4-2-3-1): Henry Gray (13), Chanse Headman (16), Cathal Heffernan (31), Liam Gibson (30), Jacob Slater (3), Bryn Morris (8), Jack Evans (4), Stephen Duke-McKenna (11), Tobias Brenan (38), Reece Smith (22), Emile Acquah (12)


| Thay người | |||
| 46’ | Rushian Hepburn-Murphy Scott Hogan | 67’ | Emile Acquah Mason Bennett |
| 60’ | Aaron Nemane Gethin Jones | 67’ | Liam Gibson Bobby Faulkner |
| 60’ | Daniel Crowley Liam Kelly | 70’ | Henry Gray Sam Waller |
| 73’ | Luke Offord Joe Tomlinson | 80’ | Stephen Duke-McKenna George Thomson |
| 80’ | Aaron Collins Jonathan Leko | 80’ | Tobias Brenan Levi Sutton |
| Cầu thủ dự bị | |||
Connal Trueman | Sam Waller | ||
Gethin Jones | Warren Burrell | ||
Liam Kelly | George Thomson | ||
Scott Hogan | Mason Bennett | ||
Joe Tomlinson | Levi Sutton | ||
Jonathan Leko | Bobby Faulkner | ||
Connor Lemonheigh-Evans | Grant Horton | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây MK Dons
Thành tích gần đây Harrogate Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 21 | 13 | 4 | 25 | 76 | T H H T T | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 38 | 74 | H T T T T | |
| 3 | 37 | 19 | 12 | 6 | 27 | 69 | T H H T H | |
| 4 | 37 | 20 | 7 | 10 | 23 | 67 | T B T B T | |
| 5 | 38 | 21 | 4 | 13 | 7 | 67 | B T T T T | |
| 6 | 38 | 20 | 6 | 12 | 17 | 66 | B H H B T | |
| 7 | 37 | 16 | 11 | 10 | 11 | 59 | T T H B T | |
| 8 | 38 | 15 | 14 | 9 | 8 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | T T B B H | |
| 10 | 38 | 16 | 9 | 13 | 6 | 57 | B B B T H | |
| 11 | 36 | 14 | 13 | 9 | 12 | 55 | T H T T T | |
| 12 | 38 | 14 | 12 | 12 | 4 | 54 | T T B B H | |
| 13 | 37 | 14 | 11 | 12 | 10 | 53 | B B T H B | |
| 14 | 38 | 13 | 12 | 13 | 1 | 51 | T H H H B | |
| 15 | 37 | 13 | 9 | 15 | -3 | 48 | B B H H B | |
| 16 | 37 | 11 | 12 | 14 | -11 | 45 | T H B B B | |
| 17 | 37 | 11 | 9 | 17 | -19 | 42 | H H H T H | |
| 18 | 38 | 11 | 8 | 19 | -22 | 41 | T B T B B | |
| 19 | 38 | 12 | 4 | 22 | -21 | 40 | H T T B T | |
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | -20 | 36 | B B B H B | |
| 21 | 38 | 6 | 13 | 19 | -23 | 31 | H B H H H | |
| 22 | 38 | 8 | 7 | 23 | -27 | 31 | H T B T B | |
| 23 | 38 | 7 | 9 | 22 | -28 | 30 | H H B B T | |
| 24 | 37 | 7 | 8 | 22 | -22 | 29 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch