Ondrej Karafiat rời sân và được thay thế bởi Jan Buryan.
Michal Sevcik 18 | |
G. Botos (Thay: T. Solil) 46 | |
S. Kopásek (Thay: R. Mahuta) 46 | |
D. Smékal (Thay: A. Tanko) 46 | |
Giannis-Fivos Botos (Thay: Tomas Solil) 46 | |
Samuel Kopasek (Thay: Ryan Mahuta) 46 | |
Daniel Smekal (Thay: Abdoullahi Tanko) 46 | |
Martin Subert (Thay: Solomon John) 60 | |
Daniel Langhamer (Thay: David Kozel) 61 | |
Christophe Kabongo (Kiến tạo: Daniel Langhamer) 63 | |
Filip Vecheta (Thay: Vojtech Patrak) 74 | |
Ladislav Krobot (Thay: Mikulas Konecny) 74 | |
Jan Zika (Thay: Michal Sevcik) 78 | |
Jan Buryan (Thay: Ondrej Karafiat) 78 |
Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Pardubice


Diễn biến Mlada Boleslav vs Pardubice
Michal Sevcik rời sân và được thay thế bởi Jan Zika.
Mikulas Konecny rời sân và được thay thế bởi Ladislav Krobot.
Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Filip Vecheta.
Daniel Langhamer đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christophe Kabongo ghi bàn!
David Kozel rời sân và được thay thế bởi Daniel Langhamer.
Solomon John rời sân và được thay thế bởi Martin Subert.
Abdoullahi Tanko rời sân và được thay thế bởi Daniel Smekal.
Ryan Mahuta rời sân và được thay thế bởi Samuel Kopasek.
Tomas Solil rời sân và được thay thế bởi Giannis-Fivos Botos.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Michal Sevcik đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Mlada Boleslav ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Pardubice
Mlada Boleslav (3-4-3): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Matej Hybs (11), Dominik Kostka (31), David Kozel (19), Ondrej Karafiat (44), Roman Macek (7), Michal Sevcik (22), Christopher Kabongo (25), Solomon John (20)
Pardubice (3-1-4-2): Luka Kharatishvili (99), Jason Noslin (43), Simon Bammens (44), Mikulas Konecny (32), Michal Hlavaty (19), Tomas Solil (24), Ryan Mahuta (25), Emmanuel Godwin (15), Samuel Simek (26), Tomas Solil (24), Ryan Mahuta (25), Abdoull Tanko (28), Vojtech Patrak (8)


| Thay người | |||
| 60’ | Solomon John Martin Subert | 46’ | Ryan Mahuta Samuel Kopasek |
| 61’ | David Kozel Daniel Langhamer | 46’ | Tomas Solil Giannis-Fivos Botos |
| 78’ | Michal Sevcik Jan Zika | 46’ | Abdoullahi Tanko Daniel Smekal |
| 78’ | Ondrej Karafiat Jan Buryan | 74’ | Mikulas Konecny Ladislav Krobot |
| 74’ | Vojtech Patrak Filip Vecheta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vojtech Vorel | Samuel Kopasek | ||
Denis Donat | Giannis-Fivos Botos | ||
Dominik Mares | Ales Mandous | ||
Filip Lehky | Jiri Hamza | ||
Jan Zika | Samuel Kopasek | ||
Daniel Langhamer | Jan Tredl | ||
David Pech | Tobias Boledovic | ||
Martin Subert | Giannis-Fivos Botos | ||
Nicolas Penner | Stefan Misek | ||
Josef Kolarik | Tomas Jelinek | ||
Jan Buryan | Daniel Smekal | ||
Ladislav Krobot | |||
Filip Vecheta | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Thành tích gần đây Pardubice
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 7 | 0 | 38 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 16 | 48 | T H B T T | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T T B B B | |
| 5 | 26 | 11 | 7 | 8 | 3 | 40 | B T T T H | |
| 6 | 26 | 10 | 9 | 7 | 13 | 39 | T B B H H | |
| 7 | 26 | 10 | 7 | 9 | 3 | 37 | B H T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B B B B H | |
| 9 | 26 | 8 | 7 | 11 | -6 | 31 | H H T B B | |
| 10 | 26 | 7 | 8 | 11 | -13 | 29 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -6 | 28 | H B H H H | |
| 12 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B H B | |
| 13 | 26 | 6 | 9 | 11 | -13 | 27 | H H T H T | |
| 14 | 26 | 5 | 8 | 13 | -14 | 23 | B T T H B | |
| 15 | 26 | 5 | 7 | 14 | -12 | 22 | B H B T B | |
| 16 | 26 | 3 | 10 | 13 | -20 | 19 | H B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch