Thứ Hai, 16/03/2026
Michal Sevcik
18
G. Botos (Thay: T. Solil)
46
S. Kopásek (Thay: R. Mahuta)
46
D. Smékal (Thay: A. Tanko)
46
Giannis-Fivos Botos (Thay: Tomas Solil)
46
Samuel Kopasek (Thay: Ryan Mahuta)
46
Daniel Smekal (Thay: Abdoullahi Tanko)
46
Martin Subert (Thay: Solomon John)
60
Daniel Langhamer (Thay: David Kozel)
61
Christophe Kabongo (Kiến tạo: Daniel Langhamer)
63
Filip Vecheta (Thay: Vojtech Patrak)
74
Ladislav Krobot (Thay: Mikulas Konecny)
74
Jan Zika (Thay: Michal Sevcik)
78
Jan Buryan (Thay: Ondrej Karafiat)
78

Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Pardubice

số liệu thống kê
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Pardubice
Pardubice
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mlada Boleslav vs Pardubice

Tất cả (16)
78'

Ondrej Karafiat rời sân và được thay thế bởi Jan Buryan.

78'

Michal Sevcik rời sân và được thay thế bởi Jan Zika.

74'

Mikulas Konecny rời sân và được thay thế bởi Ladislav Krobot.

74'

Vojtech Patrak rời sân và được thay thế bởi Filip Vecheta.

63'

Daniel Langhamer đã kiến tạo cho bàn thắng.

63' V À A A O O O - Christophe Kabongo ghi bàn!

V À A A O O O - Christophe Kabongo ghi bàn!

61'

David Kozel rời sân và được thay thế bởi Daniel Langhamer.

60'

Solomon John rời sân và được thay thế bởi Martin Subert.

46'

Abdoullahi Tanko rời sân và được thay thế bởi Daniel Smekal.

46'

Ryan Mahuta rời sân và được thay thế bởi Samuel Kopasek.

46'

Tomas Solil rời sân và được thay thế bởi Giannis-Fivos Botos.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

18' V À A A O O O - Michal Sevcik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michal Sevcik đã ghi bàn!

17' V À A A O O O O - Mlada Boleslav ghi bàn.

V À A A O O O O - Mlada Boleslav ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Pardubice

Mlada Boleslav (3-4-3): Jiri Floder (59), Filip Matousek (32), Martin Kralik (3), Matej Hybs (11), Dominik Kostka (31), David Kozel (19), Ondrej Karafiat (44), Roman Macek (7), Michal Sevcik (22), Christopher Kabongo (25), Solomon John (20)

Pardubice (3-1-4-2): Luka Kharatishvili (99), Jason Noslin (43), Simon Bammens (44), Mikulas Konecny (32), Michal Hlavaty (19), Tomas Solil (24), Ryan Mahuta (25), Emmanuel Godwin (15), Samuel Simek (26), Tomas Solil (24), Ryan Mahuta (25), Abdoull Tanko (28), Vojtech Patrak (8)

Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
3-4-3
59
Jiri Floder
32
Filip Matousek
3
Martin Kralik
11
Matej Hybs
31
Dominik Kostka
19
David Kozel
44
Ondrej Karafiat
7
Roman Macek
22
Michal Sevcik
25
Christopher Kabongo
20
Solomon John
8
Vojtech Patrak
28
Abdoull Tanko
25
Ryan Mahuta
24
Tomas Solil
26
Samuel Simek
15
Emmanuel Godwin
25
Ryan Mahuta
24
Tomas Solil
19
Michal Hlavaty
32
Mikulas Konecny
44
Simon Bammens
43
Jason Noslin
99
Luka Kharatishvili
Pardubice
Pardubice
3-1-4-2
Thay người
60’
Solomon John
Martin Subert
46’
Ryan Mahuta
Samuel Kopasek
61’
David Kozel
Daniel Langhamer
46’
Tomas Solil
Giannis-Fivos Botos
78’
Michal Sevcik
Jan Zika
46’
Abdoullahi Tanko
Daniel Smekal
78’
Ondrej Karafiat
Jan Buryan
74’
Mikulas Konecny
Ladislav Krobot
74’
Vojtech Patrak
Filip Vecheta
Cầu thủ dự bị
Vojtech Vorel
Samuel Kopasek
Denis Donat
Giannis-Fivos Botos
Dominik Mares
Ales Mandous
Filip Lehky
Jiri Hamza
Jan Zika
Samuel Kopasek
Daniel Langhamer
Jan Tredl
David Pech
Tobias Boledovic
Martin Subert
Giannis-Fivos Botos
Nicolas Penner
Stefan Misek
Josef Kolarik
Tomas Jelinek
Jan Buryan
Daniel Smekal
Ladislav Krobot
Filip Vecheta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
08/08 - 2021
05/12 - 2021
27/08 - 2022
12/02 - 2023
11/11 - 2023
21/04 - 2024
22/09 - 2024
18/10 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Mlada Boleslav

VĐQG Séc
14/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
13/12 - 2025
08/12 - 2025
01/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2619703864T T T T T
2Sparta PragueSparta Prague2616642454T H T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2614661648T H B T T
4JablonecJablonec261367545T T B B B
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc261178340B T T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2610971339T B B H H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079337B H T B T
8KarvinaKarvina2610313-633B B B B H
9FC ZlinFC Zlin268711-631H H T B B
10PardubicePardubice267811-1329B B H T B
11TepliceTeplice2661010-628H B H H H
12Bohemians 1905Bohemians 1905267613-1227T T B H B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav266911-1327H H T H T
14SlovackoSlovacko265813-1423B T T H B
15Banik OstravaBanik Ostrava265714-1222B H B T B
16Dukla PrahaDukla Praha2631013-2019H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow