Merchas Doski (Kiến tạo: Patrik Brandner) 45+1' | |
Vlasiy Sinyavskiy 51 | |
Peter Reinberk (Thay: Daniel Holzer) 56 | |
Marek Havlik (Thay: Michal Travnik) 56 | |
Lukas Masek 57 | |
Samuel Dancak (Thay: Lukas Masek) 62 | |
Ladislav Krobot (Thay: Ubong Ekpai) 67 | |
Ondrej Mihalik (Thay: Filip Vecheta) 69 | |
Milan Petrzela (Thay: Patrik Brandner) 69 | |
Ondrej Karafiat 77 | |
Michal Kadlec (Thay: Vlasiy Sinyavskiy) 85 | |
Patrik Zitny (Thay: Tomas Ladra) 85 | |
Jiri Skalak (Thay: Daniel Marecek) 85 | |
Ladislav Krobot 90+3' |
Thống kê trận đấu Mlada Boleslav vs Slovacko
số liệu thống kê

Mlada Boleslav

Slovacko
60 Kiểm soát bóng 40
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mlada Boleslav vs Slovacko
Mlada Boleslav (3-4-3): Jan Seda (33), David Simek (4), Ondrej Karafiat (44), Marek Suchy (17), David Pech (26), Daniel Marecek (30), Marek Matejovsky (8), Jakub Fulnek (11), Ubong Ekpai (90), Lukas Masek (28), Tomas Ladra (9)
Slovacko (3-4-3): Tomas Frystak (30), Patrik Simko (4), Vlastimil Danicek (28), Stanislav Hofmann (6), Vlasiy Sinyavskiy (99), Michal Travnik (10), Vladislav Levin (8), Merchas Doski (14), Patrik Brandner (15), Filip Vecheta (9), Daniel Holzer (7)

Mlada Boleslav
3-4-3
33
Jan Seda
4
David Simek
44
Ondrej Karafiat
17
Marek Suchy
26
David Pech
30
Daniel Marecek
8
Marek Matejovsky
11
Jakub Fulnek
90
Ubong Ekpai
28
Lukas Masek
9
Tomas Ladra
7
Daniel Holzer
9
Filip Vecheta
15
Patrik Brandner
14
Merchas Doski
8
Vladislav Levin
10
Michal Travnik
99
Vlasiy Sinyavskiy
6
Stanislav Hofmann
28
Vlastimil Danicek
4
Patrik Simko
30
Tomas Frystak

Slovacko
3-4-3
| Thay người | |||
| 62’ | Lukas Masek Samuel Dancak | 56’ | Daniel Holzer Petr Reinberk |
| 67’ | Ubong Ekpai Ladislav Krobot | 56’ | Michal Travnik Marek Havlik |
| 85’ | Daniel Marecek Jiri Skalak | 69’ | Filip Vecheta Ondrej Mihalik |
| 85’ | Tomas Ladra Patrik Zitny | 69’ | Patrik Brandner Milan Petrzela |
| 85’ | Vlasiy Sinyavskiy Michal Kadlec | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ladislav Krobot | Filip Nguyen | ||
Radek Latal | Petr Reinberk | ||
Vojtech Stransky | Marek Havlik | ||
Denis Donat | Jan Kalabiska | ||
Jiri Skalak | Libor Kozak | ||
Patrik Zitny | Ondrej Mihalik | ||
Petr Mikulec | Michal Kohut | ||
Samuel Dancak | Milan Petrzela | ||
Michal Kadlec | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovacko
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 6 | 0 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 12 | 38 | H T B T H | |
| 3 | 19 | 10 | 5 | 4 | 7 | 35 | T H B T B | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 | B H T B T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 4 | 32 | B T T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 14 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T B T B H | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 1 | 27 | T H B B B | |
| 9 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 | H T T B T | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -9 | 21 | B B T T T | |
| 12 | 19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 | T B B B B | |
| 13 | 19 | 4 | 5 | 10 | -14 | 17 | T B B T H | |
| 14 | 19 | 2 | 8 | 9 | -13 | 14 | B H B H B | |
| 15 | 19 | 3 | 5 | 11 | -13 | 14 | B B T H B | |
| 16 | 19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch