Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Mladost Lucani vs Cukaricki hôm nay 09-03-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 09/3

Kết thúc

Mladost Lucani

Mladost Lucani

1 : 0

Cukaricki

Cukaricki

Hiệp một: 1-0
T7, 00:30 09/03/2024
Vòng 24 - VĐQG Serbia
Stadion Mladost, Lucani
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zarko Udovicic
1

Thống kê trận đấu Mladost Lucani vs Cukaricki

số liệu thống kê
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Cukaricki
Cukaricki
2 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
13/09 - 2021
19/02 - 2022
01/09 - 2022
02/03 - 2023
22/12 - 2023
09/03 - 2024
24/08 - 2024
01/02 - 2025
28/09 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
09/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
18/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
4JavorJavor3081012-1034T H H T B
5Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
6Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
8NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3125336778T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd3120472464B T H H T
3VojvodinaVojvodina3119572362T T H T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo31156101151H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar3113810-347H H B B B
6OFK BeogradOFK Beograd31111010443H H T H T
7CukarickiCukaricki31101110-141H T H H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica31101011240H T B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow