Thứ Hai, 09/02/2026

Trực tiếp kết quả Mladost Lucani vs Vojvodina hôm nay 27-08-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 27/8

Kết thúc

Mladost Lucani

Mladost Lucani

2 : 2

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 2-2
CN, 01:30 27/08/2023
Vòng 5 - VĐQG Serbia
Stadion Mladost, Lucani
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yakuba Silue
8
(og) Marko Tomic
10
Andrija Radulovic
37
Yakuba Silue
42
Milan Joksimovic
90+7'

Thống kê trận đấu Mladost Lucani vs Vojvodina

số liệu thống kê
Mladost Lucani
Mladost Lucani
Vojvodina
Vojvodina
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
25/11 - 2021
29/11 - 2021
20/08 - 2022
17/02 - 2023
27/08 - 2023
10/02 - 2024
10/11 - 2024
07/04 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Mladost Lucani

VĐQG Serbia
01/02 - 2026
20/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
24/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
01/02 - 2026
20/12 - 2025
H1: 1-0
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
31/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2216334751B H T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2216242750T T B H T
3VojvodinaVojvodina2214442246T H T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo221147637B T B T T
5Novi PazarNovi Pazar22967-433T T B H B
6CukarickiCukaricki21867030T H B T B
7FK Radnicki 1923FK Radnicki 192322868-230H T T T B
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica228410028H H T B B
9OFK BeogradOFK Beograd21759-326B T H B H
10Mladost LucaniMladost Lucani22688-1426H H B H B
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola22679-725T H T B H
12JavorJavor22679-925B H B T H
13FK IMT BeogradFK IMT Beograd227411-1625B B T B T
14Radnicki NisRadnicki Nis226511-423B B T H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica223712-1716B H B H B
16NapredakNapredak222614-2612T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow