Chủ Nhật, 22/03/2026
Alessandro Sersanti (Kiến tạo: Ettore Gliozzi)
14
Francesco Zampano
31
Samuel Wiafe (Thay: Alessandro Sersanti)
46
Davide Bragantini (Thay: Nicolo Buso)
46
Maat Caprini (Thay: Tommaso Marras)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Modena vs Mantova

Tất cả (11)
59' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Tommaso Marras rời sân và được thay thế bởi Maat Caprini.

46'

Nicolo Buso rời sân và được thay thế bởi Davide Bragantini.

46'

Alessandro Sersanti rời sân và được thay thế bởi Samuel Wiafe.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Francesco Zampano.

Thẻ vàng cho Francesco Zampano.

14'

Ettore Gliozzi đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Alessandro Sersanti đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alessandro Sersanti đã ghi bàn!

14' V À A A A O O O Modena ghi bàn.

V À A A A O O O Modena ghi bàn.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Modena vs Mantova

số liệu thống kê
Modena
Modena
Mantova
Mantova
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Modena vs Mantova

Modena (3-5-2): Leandro Chichizola (1), Daniel Tonoli (77), Davide Adorni (28), Bryant Nieling (20), Francesco Zampano (7), Alessandro Sersanti (5), Fabio Gerli (16), Simone Santoro (8), Luca Zanimacchia (98), Manuel De Luca (99), Ettore Gliozzi (9)

Mantova (3-4-2-1): Francesco Bardi (24), Ali Dembele (3), Stefano Cella (29), Alessio Castellini (27), Nicolo Radaelli (17), Simone Trimboli (21), Rachid Kouda (80), Fahem Benaissa-Yahia (50), Tommaso Marras (23), Nicolo Buso (77), Leonardo Mancuso (9)

Modena
Modena
3-5-2
1
Leandro Chichizola
77
Daniel Tonoli
28
Davide Adorni
20
Bryant Nieling
7
Francesco Zampano
5
Alessandro Sersanti
16
Fabio Gerli
8
Simone Santoro
98
Luca Zanimacchia
99
Manuel De Luca
9
Ettore Gliozzi
9
Leonardo Mancuso
77
Nicolo Buso
23
Tommaso Marras
50
Fahem Benaissa-Yahia
80
Rachid Kouda
21
Simone Trimboli
17
Nicolo Radaelli
27
Alessio Castellini
29
Stefano Cella
3
Ali Dembele
24
Francesco Bardi
Mantova
Mantova
3-4-2-1
Thay người
46’
Alessandro Sersanti
Samuel Wiafe
46’
Tommaso Marras
Maat Daniel Caprini
46’
Nicolo Buso
Davide Bragantini
Cầu thủ dự bị
Michele Pezzolato
Ante Vukovic
Gady Beyuku
Calixte Ligue
Samuel Wiafe
Tommaso Maggioni
Giuseppe Ambrosino
Konstantinos Chrysopoulos
Pedro Mendes
Flavio Paoletti
Yanis Massolin
Francesco Ruocco
Steven Nador
Cesar Falletti
Alessandro Dellavalle
David Wieser
Matteo Cotali
Davis Mensah
Cristian Cauz
Maat Daniel Caprini
Antonio Imputato
Davide Bragantini
Gregoire Defrel
Nikolas Muci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
30/11 - 2024
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 2-1
21/09 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Modena

Serie B
14/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
H1: 0-2
07/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Mantova

Serie B
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-2
08/03 - 2026
05/03 - 2026
H1: 2-0
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VeneziaVenezia3220843768T T H T H
2MonzaMonza3219852465T B T H H
3FrosinoneFrosinone31171132862H H T H T
4PalermoPalermo32171052561T T B H T
5CatanzaroCatanzaro31141071152H H T T B
6ModenaModena3114891850T B B H T
7Juve StabiaJuve Stabia3210157045H B H H T
8Cesena FCCesena FC3212713-643B H H B T
9AvellinoAvellino3110912-1339H B T T T
10SudtirolSudtirol318149138H T B H B
11CarrareseCarrarese3181211-436H H B H T
12MantovaMantova329716-1334H B T H T
13Calcio PadovaCalcio Padova3281014-1134H B B B B
14EmpoliEmpoli3171212-633H B B H H
15SampdoriaSampdoria3171014-1331B H B H B
16BariBari3171014-1731T T B T B
17Virtus EntellaVirtus Entella3171014-1731B T T B B
18SpeziaSpezia327916-1530H T B H B
19AC ReggianaAC Reggiana317915-1630T B B B H
20Pescara CalcioPescara Calcio3161114-1329T H T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow