Denzel De Roeve 8 | |
S. Kabini 20 | |
Kristian Eriksen (Kiến tạo: Ulrik Mathisen) 35 | |
Daniel Daga (Thay: Vebjoern Hoff) 35 | |
Magnus Fjoertoft Loevik 45+2' | |
Birk Risa (Thay: Isak Helstad Amundsen) 46 | |
Seydina Diop (Thay: Oskar Spiten-Nysaether) 46 | |
Kristian Eriksen 54 |
Thống kê trận đấu Molde vs Brann
số liệu thống kê

Molde

Brann
49 Kiểm soát bóng 51
0 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 13
12 Chuyền dài 8
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Molde vs Brann
Molde (4-2-3-1): Albert Posiadala (22), Magnus Fjortoft Lovik (8), Mathias Fjortoft Lovik (8), Sivert Sira Hansen (4), Isak Helstad Amundsen (6), Samukelo Kabini (26), Emil Breivik (10), Vebjørn Hoff (15), Eirik Hestad (5), Sondre Granaas (23), Oskar Spiten Nysaeter (21), Jalal Abdullai (9)
Brann (4-3-3): Mathias Dyngeland (1), Denzel De Roeve (21), Fredrik Knudsen (3), Thore Pedersen (23), Joachim Soltvedt (17), Kristian Eriksen (16), Niklas Jensen Wassberg (25), Felix Horn Myhre (8), Ulrik Mathisen (14), Noah Jean Holm (29), Kristall Mani Ingason (10)

Molde
4-2-3-1
22
Albert Posiadala
8
Magnus Fjortoft Lovik
8
Mathias Fjortoft Lovik
4
Sivert Sira Hansen
6
Isak Helstad Amundsen
26
Samukelo Kabini
10
Emil Breivik
15
Vebjørn Hoff
5
Eirik Hestad
23
Sondre Granaas
21
Oskar Spiten Nysaeter
9
Jalal Abdullai
10
Kristall Mani Ingason
29
Noah Jean Holm
14
Ulrik Mathisen
8
Felix Horn Myhre
25
Niklas Jensen Wassberg
16
Kristian Eriksen
17
Joachim Soltvedt
23
Thore Pedersen
3
Fredrik Knudsen
21
Denzel De Roeve
1
Mathias Dyngeland

Brann
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Caleb Zady Sery | Jacob Sørensen | ||
Mads Enggard | Vetle Dragsnes | ||
Viktor Bender | Simen Vidtun Nilsen | ||
Seydina Mohamed Diop | Cheikh Mbacke Diop | ||
Daniel Daga | Niklas Castro | ||
Birk Risa | Jonas Tviberg Torsvik | ||
Trent Kone-Doherty | Saevar Atli Magnusson | ||
Eirik Haugan | Markus Haaland | ||
Bård Finne | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Molde
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Brann
VĐQG Na Uy
Europa Conference League
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 26 | 35 | H T T T T | |
| 2 | 14 | 11 | 1 | 2 | 20 | 34 | T B T T H | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 11 | 31 | B H H T T | |
| 4 | 14 | 8 | 1 | 5 | 8 | 25 | B B T T B | |
| 5 | 14 | 7 | 2 | 5 | 6 | 23 | B T H B T | |
| 6 | 14 | 6 | 3 | 5 | -1 | 21 | T T T H T | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | B T B T T | |
| 8 | 15 | 6 | 1 | 8 | 5 | 19 | B B T T B | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | 1 | 18 | B H T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 3 | 6 | -6 | 18 | H H B B B | |
| 11 | 14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 | H B H B B | |
| 12 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | H T B B B | |
| 13 | 14 | 2 | 7 | 5 | -10 | 13 | H H H B H | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -10 | 12 | T H B B B | |
| 15 | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 12 | B B B H B | |
| 16 | 15 | 2 | 4 | 9 | -18 | 10 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch