Thứ Tư, 28/01/2026

Trực tiếp kết quả Monaco vs Lens hôm nay 17-12-2020

Giải Ligue 1 - Th 5, 17/12

Kết thúc
T5, 03:00 17/12/2020
Vòng 15 - Ligue 1
Stade LOUIS II
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Issiaga Sylla (Kiến tạo: Clement Michelin)
1
Jonathan Gradit
9
Cheick Oumar Doucoure
12
Axel Disasi
23
Simon Banza
30
Simon Banza (Kiến tạo: Clement Michelin)
33
Gael Kakuta (Kiến tạo: Seko Fofana)
39
Pietro Pellegri
77
Ruben Aguilar
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
21/09 - 2012
26/02 - 2013
Ligue 1
03/12 - 2014
26/04 - 2015
17/12 - 2020
24/05 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
31/01 - 2022
H1: 1-3
Ligue 1
22/05 - 2022
H1: 1-1
20/08 - 2022
H1: 1-2
23/04 - 2023
H1: 2-0
03/09 - 2023
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
07/01 - 2024
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
Ligue 1
25/02 - 2024
H1: 1-2
01/09 - 2024
H1: 0-0
18/05 - 2025
H1: 1-0
09/11 - 2025
H1: 1-3

Thành tích gần đây Monaco

Ligue 1
25/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
Ligue 1
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 1
03/01 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 1
15/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
Ligue 1
06/12 - 2025
H1: 1-0
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Lens

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 2-0
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
11/01 - 2026
H1: 0-1
Ligue 1
03/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
H1: 0-1
22/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
H1: 1-3

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
2LensLens1914141743T T T T B
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre19487-820H B T H H
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow