Chủ Nhật, 15/03/2026
Jorge Sampaoli
15
Boubacar Kamara
16
Sofiane Diop
23
Ahmadou Bamba Dieng (Kiến tạo: Luan Peres)
37
Aurelien Tchouameni
49
Ruben Aguilar
57
Ahmadou Bamba Dieng (Kiến tạo: Amine Harit)
60
Youssouf Fofana
83

Đội hình xuất phát Monaco vs Marseille

Huấn luyện viên

Sebastien Pocognoli

Habib Beye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
11/05 - 2015
18/04 - 2016
26/11 - 2016
16/01 - 2017
28/08 - 2017
29/01 - 2018
03/09 - 2018
14/01 - 2019
16/09 - 2019
12/12 - 2020
24/01 - 2021
12/09 - 2021
07/03 - 2022
14/11 - 2022
29/01 - 2023
01/10 - 2023
28/01 - 2024
02/12 - 2024
12/04 - 2025
15/12 - 2025

Thành tích gần đây Monaco

Ligue 1
15/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
Ligue 1
21/02 - 2026
H1: 1-0
Champions League
18/02 - 2026
Ligue 1
14/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
06/02 - 2026
Ligue 1
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Marseille

Ligue 1
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Ligue 1
02/03 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
H1: 2-0
14/02 - 2026
09/02 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
04/02 - 2026
Ligue 1
31/01 - 2026
Champions League
29/01 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2518343257T B T T B
2LensLens2618262656T B H T B
3MarseilleMarseille2615472049H B T T T
4LyonLyon2514471346T T B B H
5AS MonacoAS Monaco261349843T T T T T
6RennesRennes251276743B T T T T
7LilleLille251258641H H T T H
8LorientLorient269107-337T H H H T
9StrasbourgStrasbourg251069936B H T H H
10BrestBrest2610610-236H T T T B
11AngersAngers269512-932B B B T B
12ToulouseToulouse258710431B B H B B
13Paris FCParis FC256910-1227H B H T H
14NiceNice267613-1627B H B B T
15Le HavreLe Havre256811-1226T T B B B
16AuxerreAuxerre264715-1719T B H H B
17NantesNantes254516-2017B B T B B
18MetzMetz253418-3413H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow