Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Dobrudzha Dobrich hôm nay 13-11-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 13/11

Kết thúc

Montana

Montana

2 : 2

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

Hiệp một: 1-1
T2, 22:30 13/11/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Philip Ejike
18
Stefan Statev
34
Stefan Kamenov
46
Ivaylo Klimentov
54

Thống kê trận đấu Montana vs Dobrudzha Dobrich

số liệu thống kê
Montana
Montana
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
09/08 - 2021
19/02 - 2022
29/10 - 2022
26/05 - 2023
13/11 - 2023
24/05 - 2024
25/08 - 2024
11/03 - 2025
VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
21/02 - 2026
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026

Thành tích gần đây Montana

Hạng 2 Bulgaria
02/11 - 2026
28/10 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
13/10 - 2026
27/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 0-3
13/09 - 2026
08/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

Hạng 2 Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
27/09 - 2026
06/09 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II148421628T T H H T
2PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas148421428T T T H T
3Vihren SandanskiVihren Sandanski147521326B T B H H
4Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa14653323T H H T T
5YantraYantra14725523B B T H T
6FratriaFratria13643622H T T B B
7BeroeBeroe14635321B T B T B
8Spartak PlevenSpartak Pleven14626-920T B H T T
9HebarHebar14626520T B T T B
10PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov14554220T T H B H
11EtarEtar13625120B B T B T
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II13544419H B T T H
13Marek DupnitsaMarek Dupnitsa14536-218B H T H B
14NesebarNesebar14536118T B H B B
15MontanaMontana14428-1114B B B T B
16Sportist SvogeSportist Svoge14266-512T B B H H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich13238-139B B T B B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad140113-331B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow