Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Montana vs Marek Dupnitsa hôm nay 04-12-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 04/12

Kết thúc

Montana

Montana

2 : 1

Marek Dupnitsa

Marek Dupnitsa

Hiệp một: 0-1
T2, 22:30 04/12/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolay Ganchev
44
Vladislav Tsekov
77
Aleksandar Todorov
90+3'

Thống kê trận đấu Montana vs Marek Dupnitsa

số liệu thống kê
Montana
Montana
Marek Dupnitsa
Marek Dupnitsa
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
29/10 - 2021
30/04 - 2022
23/07 - 2023
04/12 - 2023
21/07 - 2024
05/12 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
17/08 - 2026

Thành tích gần đây Montana

Cúp quốc gia Bulgaria
19/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
13/10 - 2026
27/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 0-3
13/09 - 2026
08/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026

Thành tích gần đây Marek Dupnitsa

Hạng 2 Bulgaria
23/10 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
17/10 - 2026
Hạng 2 Bulgaria
10/10 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PFC CSKA Sofia IIPFC CSKA Sofia II137421425T T T H H
2Vihren SandanskiVihren Sandanski137421325T B T B H
3PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas137421325T T T T H
4FratriaFratria12642722H H T T B
5BeroeBeroe13634521T B T B T
6Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa13553120H T H H T
7HebarHebar13625820T T B T T
8YantraYantra13625220B B B T H
9PFC Rilski Sportist SamokovPFC Rilski Sportist Samokov13544219T T T H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa13535018T B H T H
11NesebarNesebar13535218H T B H B
12Spartak PlevenSpartak Pleven13526-1017B T B H T
13EtarEtar12525-117T B B T B
14Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II11434015B T H B T
15MontanaMontana12327-1111B B B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge13256-511B T B B H
17Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich12237-99H B B T B
18Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad130112-311B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow