Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita hôm nay 10-04-2022

Giải J League 2 - CN, 10/4

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

5 : 1

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 10/04/2022
Vòng 9 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shota Aoki
22
Kosuke Yamazaki
40
Yoshiki Fujimoto (Kiến tạo: Kunitomo Suzuki)
52
Yosuke Mikami (Thay: Ryota Nakamura)
56
Hayate Take (Thay: Shota Aoki)
56
Ibuki Yoshida (Thay: Keita Saito)
56
(og) Kosuke Yamazaki
58
Tiago Alves (Kiến tạo: Kunitomo Suzuki)
66
Naoki Inoue (Thay: Taira Shige)
67
Shuto Kawai (Thay: Tiago Alves)
73
Dellatorre (Thay: Kunitomo Suzuki)
73
Yoshiaki Arai
75
Yudai Tanaka (Thay: Naoki Inoue)
79
Ibuki Yoshida
85
Dellatorre (Kiến tạo: Ayumu Kawai)
87
Yudai Konishi (Thay: Kota Yamada)
90
Koki Kido (Thay: Yoshiki Fujimoto)
90
Dellatorre (Kiến tạo: Riku Handa)
90+1'
Koki Kido
90+5'

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
67 Kiểm soát bóng 33
10 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Blaublitz Akita

Montedio Yamagata (4-4-2): Masaaki Goto (1), Riku Handa (3), Kosuke Yamazaki (2), Hiroki Noda (5), Ayumu Kawai (26), Yoshiki Fujimoto (11), Ibuki Fujita (15), Shuto Minami (18), Tiago Alves (20), Kunitomo Suzuki (13), Kota Yamada (10)

Blaublitz Akita (4-4-2): Yoshiaki Arai (1), Ryuji Saito (13), Tatsushi Koyanagi (3), Jurato Ikeda (4), Ryutaro Iio (33), Ryota Nakamura (9), Shuto Inaba (23), Yuji Wakasa (6), Taira Shige (8), Keita Saito (29), Shota Aoki (40)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-4-2
1
Masaaki Goto
3
Riku Handa
2
Kosuke Yamazaki
5
Hiroki Noda
26
Ayumu Kawai
11
Yoshiki Fujimoto
15
Ibuki Fujita
18
Shuto Minami
20
Tiago Alves
13
Kunitomo Suzuki
10
Kota Yamada
40
Shota Aoki
29
Keita Saito
8
Taira Shige
6
Yuji Wakasa
23
Shuto Inaba
9
Ryota Nakamura
33
Ryutaro Iio
4
Jurato Ikeda
3
Tatsushi Koyanagi
13
Ryuji Saito
1
Yoshiaki Arai
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
73’
Tiago Alves
Shuto Kawai
56’
Ryota Nakamura
Yosuke Mikami
73’
Kunitomo Suzuki
Dellatorre
56’
Shota Aoki
Hayate Take
90’
Kota Yamada
Yudai Konishi
56’
Keita Saito
Ibuki Yoshida
90’
Yoshiki Fujimoto
Koki Kido
67’
Yudai Tanaka
Naoki Inoue
79’
Naoki Inoue
Yudai Tanaka
Cầu thủ dự bị
Yudai Konishi
Naoki Eguchi
Eisuke Fujishima
Yudai Tanaka
Takumi Yamada
Yosuke Mikami
Seiji Kimura
Naoki Inoue
Shuto Kawai
Hayate Take
Koki Kido
Kaito Chida
Dellatorre
Ibuki Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
10/10 - 2021
10/04 - 2022
17/07 - 2022
21/05 - 2023
23/09 - 2023
18/05 - 2024
30/06 - 2024
09/03 - 2025
22/06 - 2025
08/03 - 2026
29/04 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow