Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC hôm nay 07-05-2023

Giải J League 2 - CN, 07/5

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

3 : 2

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-2
CN, 12:00 07/05/2023
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Iwabuchi (Kiến tạo: Ryo Watanabe)
2
Taiki Arai (Thay: Sugita Masahiko)
32
Kotaro Yamahara
39
Keisuke Nishimura
42
(Pen) Ryo Watanabe
43
Zain Issaka
51
Shota Suzuki
51
Daisuke Sudo
54
Yudai Konishi (Thay: Takumi Yamada)
59
Tiago Alves (Thay: Junya Takahashi)
59
Wataru Tanaka
59
Wataru Tanaka (Thay: Shintaro Kokubu)
59
Ken Yamura (Thay: Ryota Iwabuchi)
64
Rui Yokoyama (Thay: Zain Issaka)
64
Yudai Tokunaga (Thay: Taisuke Mizuno)
64
Rui Yokoyama
69
(Pen) Ryo Watanabe
74
Yusuke Goto (Thay: Taiki Kato)
76
Shuto Minami
80
Tiago Alves (Kiến tạo: Wataru Tanaka)
83
Keisuke Ogasawara (Thay: Kotaro Yamahara)
83

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Ko Hasegawa (16), Takumi Yamada (6), Yuta Kumamoto (3), Keisuke Nishimura (4), Masahito Ono (41), Ibuki Fujita (15), Shuto Minami (18), Shintaro Kokubu (25), Zain Issaka (42), Junya Takahashi (36), Taiki Kato (17)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Kotaro Yamahara (16), Nobuyuki Kawashima (2), Shota Suzuki (3), Tojiro Kubo (24), Keigo Enomoto (27), Sugita Masahiko (15), Taisuke Mizuno (7), Ryota Iwabuchi (8), Akiyuki Yokoyama (10), Ryo Watanabe (9)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
16
Ko Hasegawa
6
Takumi Yamada
3
Yuta Kumamoto
4
Keisuke Nishimura
41
Masahito Ono
15
Ibuki Fujita
18
Shuto Minami
25
Shintaro Kokubu
42
Zain Issaka
36
Junya Takahashi
17
Taiki Kato
9
Ryo Watanabe
10
Akiyuki Yokoyama
8
Ryota Iwabuchi
7
Taisuke Mizuno
15
Sugita Masahiko
27
Keigo Enomoto
24
Tojiro Kubo
3
Shota Suzuki
2
Nobuyuki Kawashima
16
Kotaro Yamahara
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
59’
Shintaro Kokubu
Wataru Tanaka
32’
Sugita Masahiko
Taiki Arai
59’
Junya Takahashi
Tiago Alves
64’
Ryota Iwabuchi
Ken Yamura
59’
Takumi Yamada
Yudai Konishi
64’
Taisuke Mizuno
Yudai Tokunaga
64’
Zain Issaka
Rui Yokoyama
83’
Kotaro Yamahara
Keisuke Ogasawara
76’
Taiki Kato
Yusuke Goto
Cầu thủ dự bị
Wataru Tanaka
Kota Kudo
Tiago Alves
Keisuke Ogasawara
Yudai Konishi
Tomoki Ueda
Taiju Yoshida
Ken Yamura
Masaaki Goto
Ryosuke Hisadomi
Rui Yokoyama
Taiki Arai
Yusuke Goto
Yudai Tokunaga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/05 - 2023
05/08 - 2023
20/03 - 2024
24/08 - 2024
31/05 - 2025
29/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow