Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC hôm nay 29-11-2025

Giải J League 2 - Th 7, 29/11

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

2 : 1

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 29/11/2025
Vòng 38 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tsubasa Terayama
9
Hiroto Sese
20
Ryo Nakamura (Thay: Takumi Kusumoto)
58
Yoshiki Matsushita (Thay: Kosei Okazawa)
58
Kiriya Sakamoto (Thay: Shuto Minami)
70
Keigo Enomoto (Thay: Shintaro Kokubu)
70
Yuto Nakamura (Thay: Ryota Kajikawa)
73
Yuri Mori (Kiến tạo: Ryo Nakamura)
76
Masahiko Sugita (Thay: Ren Asakura)
81
Shota Kaneko (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
81
Shoma Doi (Kiến tạo: Kiriya Sakamoto)
83
Koki Sakamoto (Thay: Ryoma Kida)
88
Shunmei Horikane (Thay: Junya Takahashi)
88
Ken Yamura
90
Yuta Kumamoto (Thay: Shoma Doi)
90

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Tsubasa Shibuya (45), Kazuma Okamoto (19), Keisuke Nishimura (4), Hayate Shirowa (22), Hiroya Nodake (13), Tsubasa Terayama (17), Shuto Minami (18), Shoma Doi (88), Ryoma Kida (10), Junya Takahashi (9), Shintaro Kokubu (25)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Yuri Mori (16), Takumi Kusumoto (5), So Nakagawa (4), Ryosuke Hisadomi (22), Kosei Okazawa (17), Hiroto Sese (6), Chie Edoojon Kawakami (33), Ren Asakura (8), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
45
Tsubasa Shibuya
19
Kazuma Okamoto
4
Keisuke Nishimura
22
Hayate Shirowa
13
Hiroya Nodake
17
Tsubasa Terayama
18
Shuto Minami
88
Shoma Doi
10
Ryoma Kida
9
Junya Takahashi
25
Shintaro Kokubu
9
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
8
Ren Asakura
33
Chie Edoojon Kawakami
6
Hiroto Sese
17
Kosei Okazawa
22
Ryosuke Hisadomi
4
So Nakagawa
5
Takumi Kusumoto
16
Yuri Mori
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
70’
Shuto Minami
Kiriya Sakamoto
58’
Takumi Kusumoto
Ryo Nakamura
70’
Shintaro Kokubu
Keigo Enomoto
58’
Kosei Okazawa
Yoshiki Matsushita
88’
Ryoma Kida
Koki Sakamoto
73’
Ryota Kajikawa
Yuto Nakamura
88’
Junya Takahashi
Shunmei Horikane
81’
Ren Asakura
Masahiko Sugita
90’
Shoma Doi
Yuta Kumamoto
81’
Chie Edoojon Kawakami
Shota Kaneko
Cầu thủ dự bị
Ko Hasegawa
Rei Jones
Yuta Kumamoto
Shota Suzuki
Ayumu Kawai
Ryo Nakamura
Kiriya Sakamoto
Keito Omori
Koki Sakamoto
Masahiko Sugita
Kaina Yoshio
Yoshiki Matsushita
Keigo Enomoto
Shota Kaneko
Shunmei Horikane
Yuto Nakamura
Beka Mikeltadze
Anderson Chaves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/05 - 2023
05/08 - 2023
20/03 - 2024
24/08 - 2024
31/05 - 2025
29/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2
J League 2
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow