Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Mito Hollyhock hôm nay 09-10-2022

Giải J League 2 - CN, 09/10

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

0 : 0

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 09/10/2022
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taiki Kato
21
Ibuki Fujita
27
Yutaka Soneda (Thay: Fumiya Sugiura)
62
Tiago Alves (Thay: Taiki Kato)
62
Yudai Konishi (Thay: Ibuki Fujita)
62
Kodai Dohi (Thay: Koichi Murata)
68
Fumiya Unoki (Thay: Kenshin Takagishi)
68
Shuto Kawai (Thay: Kota Yamada)
70
Dellatorre (Thay: Akira Disaro)
70
Kosuke Kinoshita (Thay: Mizuki Ando)
76
Shoji Toyama (Thay: Naoki Tsubaki)
76
Ryonosuke Kabayama (Thay: Shintaro Kokubu)
81
Koshi Osaki
89

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 11
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Mito Hollyhock

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Riku Handa (3), Kosuke Yamazaki (2), Hiroki Noda (5), Ryota Matsumoto (19), Ibuki Fujita (15), Shuto Minami (18), Kota Yamada (10), Shintaro Kokubu (25), Akira Silvano (29), Taiki Kato (17)

Mito Hollyhock (4-1-4-1): Louis Yamaguchi (28), Takaya Kuroishi (40), Nao Yamada (21), Yoshitake Suzuki (43), Koshi Osaki (3), Ryosuke Maeda (16), Koichi Murata (19), Fumiya Sugiura (34), Kenshin Takagishi (30), Naoki Tsubaki (14), Mizuki Ando (9)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Masaaki Goto
3
Riku Handa
2
Kosuke Yamazaki
5
Hiroki Noda
19
Ryota Matsumoto
15
Ibuki Fujita
18
Shuto Minami
10
Kota Yamada
25
Shintaro Kokubu
29
Akira Silvano
17
Taiki Kato
9
Mizuki Ando
14
Naoki Tsubaki
30
Kenshin Takagishi
34
Fumiya Sugiura
19
Koichi Murata
16
Ryosuke Maeda
3
Koshi Osaki
43
Yoshitake Suzuki
21
Nao Yamada
40
Takaya Kuroishi
28
Louis Yamaguchi
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-1-4-1
Thay người
62’
Taiki Kato
Tiago Alves
62’
Fumiya Sugiura
Yutaka Soneda
62’
Ibuki Fujita
Yudai Konishi
68’
Koichi Murata
Kodai Dohi
70’
Akira Disaro
Dellatorre
68’
Kenshin Takagishi
Fumiya Unoki
70’
Kota Yamada
Shuto Kawai
76’
Naoki Tsubaki
Shoji Toyama
81’
Shintaro Kokubu
Ryonosuke Kabayama
76’
Mizuki Ando
Kosuke Kinoshita
Cầu thủ dự bị
Dellatorre
Kodai Dohi
Ryonosuke Kabayama
Yutaka Soneda
Shuto Kawai
Hayate Matsuda
Tiago Alves
Kaiho Nakayama
Yudai Konishi
Fumiya Unoki
Keita Yoshioka
Shoji Toyama
Ko Hasegawa
Kosuke Kinoshita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/06 - 2021
04/09 - 2021
12/06 - 2022
09/10 - 2022
02/04 - 2023
16/07 - 2023
12/05 - 2024
03/11 - 2024
23/02 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow