Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Mito Hollyhock hôm nay 12-05-2024

Giải J League 2 - CN, 12/5

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

0 : 1

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 12/05/2024
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koki Gotoda
22
Mizuki Ando
42
Seiichiro Kubo (Thay: Shimon Teranuma)
55
Riku Ochiai (Thay: Mizuki Ando)
55
Shunmei Horikane (Thay: Junya Takahashi)
61
Yusuke Goto (Thay: Shintaro Kokubu)
61
Ayumu Kawai (Thay: Kazuma Okamoto)
61
Yuto Nagao (Thay: Kazuma Nagai)
69
Ryusei Nose (Thay: Takeshi Ushizawa)
69
Ryoma Kida (Thay: Koki Sakamoto)
74
Shuto Minami
80
Shuto Minami (Thay: Yudai Konishi)
80
Ryoya Iizumi (Thay: Haruki Arai)
81

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 7
11 Sút không trúng đích 12
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Mito Hollyhock

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Kazuma Okamoto (19), Yuta Kumamoto (3), Keisuke Nishimura (4), Taiju Yoshida (2), Leo Takae (7), Yudai Konishi (8), Shintaro Kokubu (25), Zain Issaka (42), Junya Takahashi (36), Koki Sakamoto (14)

Mito Hollyhock (4-4-2): Shuhei Matsubara (21), Koki Gotoda (2), Takeshi Ushizawa (33), Nao Yamada (4), Koshi Osaki (3), Hidemasa Koda (23), Kazuma Nagai (88), Ryosuke Maeda (10), Haruki Arai (7), Shimon Teranuma (45), Mizuki Ando (9)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Masaaki Goto
19
Kazuma Okamoto
3
Yuta Kumamoto
4
Keisuke Nishimura
2
Taiju Yoshida
7
Leo Takae
8
Yudai Konishi
25
Shintaro Kokubu
42
Zain Issaka
36
Junya Takahashi
14
Koki Sakamoto
9
Mizuki Ando
45
Shimon Teranuma
7
Haruki Arai
10
Ryosuke Maeda
88
Kazuma Nagai
23
Hidemasa Koda
3
Koshi Osaki
4
Nao Yamada
33
Takeshi Ushizawa
2
Koki Gotoda
21
Shuhei Matsubara
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
61’
Junya Takahashi
Shunmei Horikane
55’
Mizuki Ando
Riku Ochiai
61’
Shintaro Kokubu
Yusuke Goto
55’
Shimon Teranuma
Seiichiro Kubo
61’
Kazuma Okamoto
Ayumu Kawai
69’
Takeshi Ushizawa
Ryusei Nose
74’
Koki Sakamoto
Ryoma Kida
69’
Kazuma Nagai
Yuto Nagao
80’
Yudai Konishi
Shuto Minami
81’
Haruki Arai
Ryoya Iizumi
Cầu thủ dự bị
Shunmei Horikane
Koji Homma
Yusuke Goto
Ryoya Iizumi
Shuto Minami
Riku Ochiai
Ryoma Kida
Ryusei Nose
Jo Soma
Yuto Nagao
Ayumu Kawai
Seiichiro Kubo
Ko Hasegawa
Soki Tokuno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/06 - 2021
04/09 - 2021
12/06 - 2022
09/10 - 2022
02/04 - 2023
16/07 - 2023
12/05 - 2024
03/11 - 2024
23/02 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow