Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Oita Trinita hôm nay 08-05-2022

Giải J League 2 - CN, 08/5

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

1 : 1

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 08/05/2022
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dellatorre (Thay: Yoshiki Fujimoto)
16
Tsukasa Umesaki
20
Ayumu Kawai
39
Kenta Inoue (Thay: Tsukasa Umesaki)
69
Tiago Alves (Thay: Shintaro Kokubu)
69
Yuki Kobayashi (Thay: Masaki Yumiba)
76
Kazuki Fujimoto (Thay: Kohei Isa)
76
Keisuke Saka (Thay: Yukitoshi Ito)
89
Samuel (Thay: Hiroto Goya)
89
Keisuke Saka
90
Koki Kido (Thay: Kota Yamada)
90
Tiago Alves (Kiến tạo: Kota Yamada)
90+3'
Matheus Pereira (Kiến tạo: Yuki Kobayashi)
90+8'

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Oita Trinita
Oita Trinita
62 Kiểm soát bóng 38
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
7 Việt vị 6
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Oita Trinita

Montedio Yamagata (4-4-2): Masaaki Goto (1), Riku Handa (3), Kosuke Yamazaki (2), Hiroki Noda (5), Ayumu Kawai (26), Shintaro Kokubu (25), Ibuki Fujita (15), Yudai Konishi (8), Taiki Kato (17), Yoshiki Fujimoto (11), Kota Yamada (10)

Oita Trinita (4-4-2): Shun Takagi (1), Yukitoshi Ito (14), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Keita Takahata (38), Tsukasa Umesaki (27), Masaki Yumiba (43), Eduardo Neto (21), Hokuto Shimoda (11), Kohei Isa (13), Hiroto Goya (33)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-4-2
1
Masaaki Goto
3
Riku Handa
2
Kosuke Yamazaki
5
Hiroki Noda
26
Ayumu Kawai
25
Shintaro Kokubu
15
Ibuki Fujita
8
Yudai Konishi
17
Taiki Kato
11
Yoshiki Fujimoto
10
Kota Yamada
33
Hiroto Goya
13
Kohei Isa
11
Hokuto Shimoda
21
Eduardo Neto
43
Masaki Yumiba
27
Tsukasa Umesaki
38
Keita Takahata
3
Yuto Misao
31
Matheus Pereira
14
Yukitoshi Ito
1
Shun Takagi
Oita Trinita
Oita Trinita
4-4-2
Thay người
16’
Yoshiki Fujimoto
Dellatorre
69’
Tsukasa Umesaki
Kenta Inoue
69’
Shintaro Kokubu
Tiago Alves
76’
Kohei Isa
Kazuki Fujimoto
90’
Kota Yamada
Koki Kido
76’
Masaki Yumiba
Yuki Kobayashi
89’
Hiroto Goya
Samuel
89’
Yukitoshi Ito
Keisuke Saka
Cầu thủ dự bị
Koki Kido
Samuel
Dellatorre
Kazuki Fujimoto
Shuto Kawai
Arata Watanabe
Tiago Alves
Kenta Inoue
Seiji Kimura
Yuki Kobayashi
Takumi Yamada
Keisuke Saka
Eisuke Fujishima
Konosuke Nishikawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
08/05 - 2022
16/10 - 2022
17/05 - 2023
29/07 - 2023
09/06 - 2024
07/09 - 2024
06/05 - 2025
02/11 - 2025
07/06 - 2026
03/10 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow