Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Omiya Ardija hôm nay 26-10-2025

Giải J League 2 - CN, 26/10

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

2 : 2

Omiya Ardija

Omiya Ardija

Hiệp một: 1-0
CN, 11:00 26/10/2025
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryoma Kida
34
Kenyu Sugimoto (Thay: Oriola Sunday)
64
Takumi Tsukui (Thay: Toya Izumi)
64
Shintaro Kokubu
68
Shunmei Horikane (Thay: Akira Disaro)
70
Kiriya Sakamoto (Thay: Shintaro Kokubu)
70
Teppei Yachida (Thay: Yuta Toyokawa)
74
Shunmei Horikane
75
Tsubasa Terayama
79
Kazushi Fujii (Thay: Caprini)
82
Takuya Wada (Thay: Wakaba Shimoguchi)
82
Wataru Tanaka (Thay: Tsubasa Terayama)
85
Shingo Omori (Thay: Shoma Doi)
85
Kenyu Sugimoto
89
Keigo Enomoto (Thay: Ryoma Kida)
90
Tsubasa Shibuya
90+3'
Takumi Tsukui
90+5'

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Omiya Ardija

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Omiya Ardija
Omiya Ardija
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Omiya Ardija

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Tsubasa Shibuya (45), Kazuma Okamoto (19), Yuta Kumamoto (3), Hayate Shirowa (22), Hiroya Nodake (13), Ryotaro Nakamura (71), Tsubasa Terayama (17), Shoma Doi (88), Ryoma Kida (10), Akira Silvano (90), Shintaro Kokubu (25)

Omiya Ardija (4-4-2): Yuki Kato (21), Rikiya Motegi (22), Yosuke Murakami (34), Rion Ichihara (4), Wakaba Shimoguchi (20), Arthur Silva Feitoza (30), Masato Kojima (7), Yuta Toyokawa (10), Toya Izumi (14), Caprini (29), Oriola Sunday (90)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
45
Tsubasa Shibuya
19
Kazuma Okamoto
3
Yuta Kumamoto
22
Hayate Shirowa
13
Hiroya Nodake
71
Ryotaro Nakamura
17
Tsubasa Terayama
88
Shoma Doi
10
Ryoma Kida
90
Akira Silvano
25
Shintaro Kokubu
90
Oriola Sunday
29
Caprini
14
Toya Izumi
10
Yuta Toyokawa
7
Masato Kojima
30
Arthur Silva Feitoza
20
Wakaba Shimoguchi
4
Rion Ichihara
34
Yosuke Murakami
22
Rikiya Motegi
21
Yuki Kato
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-4-2
Thay người
70’
Shintaro Kokubu
Kiriya Sakamoto
64’
Toya Izumi
Takumi Tsukui
70’
Akira Disaro
Shunmei Horikane
64’
Oriola Sunday
Kenyu Sugimoto
85’
Tsubasa Terayama
Wataru Tanaka
74’
Yuta Toyokawa
Teppei Yachida
85’
Shoma Doi
Shingo Omori
82’
Wakaba Shimoguchi
Takuya Wada
90’
Ryoma Kida
Keigo Enomoto
82’
Caprini
Kazushi Fujii
Cầu thủ dự bị
Thomas Heward-Belle
Yuya Tsuboi
Ayumu Kawai
Keita Fukui
Kiriya Sakamoto
Masato Nuki
Wataru Tanaka
Kota Nakayama
Keigo Enomoto
Takumi Tsukui
Shingo Omori
Takuya Wada
Shunmei Horikane
Teppei Yachida
Beka Mikeltadze
Kenyu Sugimoto
Koki Sakamoto
Kazushi Fujii

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/07 - 2021
14/11 - 2021
23/04 - 2022
05/10 - 2022
08/04 - 2023
03/09 - 2023
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow