Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Sagan Tosu hôm nay 30-08-2025

Giải J League 2 - Th 7, 30/8

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

3 : 2
Hiệp một: 3-1
T7, 17:00 30/08/2025
Vòng 28 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shoma Doi (Kiến tạo: Akira Disaro)
21
Ryoma Kida (Kiến tạo: Ryotaro Nakamura)
23
Kazuma Okamoto
26
Hiroto Yamada
45+1'
Shota Hino (Thay: Hiroto Yamada)
46
Shion Shinkawa (Thay: Noriyoshi Sakai)
59
Fumiya Kitajima (Thay: Sora Ogawa)
59
Junya Takahashi (Thay: Shoma Doi)
63
Koki Sakamoto (Thay: Shintaro Kokubu)
63
Keisuke Sakaiya (Thay: Shiva Nagasawa)
65
Tsubasa Terayama (Thay: Wataru Tanaka)
72
Shunmei Horikane (Thay: Akira Disaro)
72
Shion Shinkawa
79
Makito Uehara (Thay: Yasuki Kimoto)
79
Ryotaro Nakamura
81
Ayumu Kawai (Thay: Ryoma Kida)
90
Thomas Heward-Belle
90+6'

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Sagan Tosu
Sagan Tosu
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Sagan Tosu

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Thomas Heward-Belle (1), Kazuma Okamoto (19), Hayate Shirowa (22), Takashi Abe (5), Hiroya Nodake (13), Ryotaro Nakamura (71), Wataru Tanaka (21), Shoma Doi (88), Ryoma Kida (10), Akira Silvano (90), Shintaro Kokubu (25)

Sagan Tosu (3-1-4-2): Ryota Izumori (12), Taisei Inoue (13), Yasuki Kimoto (30), Sora Ogawa (32), Tatsunori Sakurai (27), Shiva Tafari Nagasawa (5), Jun Nishikawa (11), Kenta Nishizawa (16), Haruki Arai (7), Noriyoshi Sakai (15), Hiroto Yamada (34)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Thomas Heward-Belle
19
Kazuma Okamoto
22
Hayate Shirowa
5
Takashi Abe
13
Hiroya Nodake
71
Ryotaro Nakamura
21
Wataru Tanaka
88
Shoma Doi
10
Ryoma Kida
90
Akira Silvano
25
Shintaro Kokubu
34
Hiroto Yamada
15
Noriyoshi Sakai
7
Haruki Arai
16
Kenta Nishizawa
11
Jun Nishikawa
5
Shiva Tafari Nagasawa
27
Tatsunori Sakurai
32
Sora Ogawa
30
Yasuki Kimoto
13
Taisei Inoue
12
Ryota Izumori
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-1-4-2
Thay người
63’
Shintaro Kokubu
Koki Sakamoto
46’
Hiroto Yamada
Shota Hino
63’
Shoma Doi
Junya Takahashi
59’
Sora Ogawa
Fumiya Kitajima
72’
Wataru Tanaka
Tsubasa Terayama
59’
Noriyoshi Sakai
Shion Shinkawa
72’
Akira Disaro
Shunmei Horikane
65’
Shiva Nagasawa
Keisuke Sakaiya
90’
Ryoma Kida
Ayumu Kawai
79’
Yasuki Kimoto
Makito Uehara
Cầu thủ dự bị
Tsubasa Shibuya
Kei Uchiyama
Ayumu Kawai
Fumiya Kitajima
Koki Sakamoto
Makito Uehara
Tsubasa Terayama
Nagi Matsumoto
Shuto Minami
Yoshiki Narahara
Kaina Yoshio
Keisuke Sakaiya
Junya Takahashi
Shota Hino
Shunmei Horikane
Shion Shinkawa
Kiriya Sakamoto
Tokia Ikeda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
25/04 - 2025
30/08 - 2025
26/09 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow