Thứ Năm, 29/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs SC Sagamihara hôm nay 10-05-2026

Giải J League 2 - CN, 10/5

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

2 : 3

SC Sagamihara

SC Sagamihara

Hiệp một: 2-1
CN, 12:00 10/05/2026
Vòng 16 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Junya Takahashi
5
Junya Takahashi
42
Akito Tanahashi
44
Kiriya Sakamoto
45+2'
Kaiyo Yanagimachi
55
Akira Disaro (Thay: Wataru Tanaka)
62
Sora Hiraga (Thay: Rui Yokoyama)
62
Ren Sugimoto
67
Taira Maeda (Thay: Riku Nakayama)
71
Kaiyo Yanagimachi
76
Kaiyo Yanagimachi
76
(Pen) Rintaro Yamauchi
79
Ayumu Kawai (Thay: Hiroya Nodake)
81
Ryotaro Nakamura (Thay: Kaina Yoshio)
81
Kosuke Kambe (Thay: Ren Sugimoto)
83
Ryo Takano (Thay: Ko Watahiki)
83
Yusaku Takusari (Thay: Rintaro Yamauchi)
86
Thalisson (Thay: Tsubasa Terayama)
89

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs SC Sagamihara

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
SC Sagamihara
SC Sagamihara
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs SC Sagamihara

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Tsubasa Shibuya (45), Kazuma Okamoto (19), Keisuke Nishimura (4), Kiriya Sakamoto (49), Hiroya Nodake (13), Tsubasa Terayama (17), Kaina Yoshio (20), Wataru Tanaka (21), Rui Yokoyama (18), Junya Takahashi (9), Kaiyo Yanagimachi (14)

SC Sagamihara (4-2-3-1): Motoaki Miura (1), Sora Okita (19), Rintaro Yamauchi (37), Masato Tokida (13), Ko Watahiki (2), Toshio Shimakawa (4), Takato Takeuchi (17), Riku Nakayama (10), Akito Tanahashi (7), Ren Sugimoto (24), Kai Sasaki (9)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
45
Tsubasa Shibuya
19
Kazuma Okamoto
4
Keisuke Nishimura
49
Kiriya Sakamoto
13
Hiroya Nodake
17
Tsubasa Terayama
20
Kaina Yoshio
21
Wataru Tanaka
18
Rui Yokoyama
9
Junya Takahashi
14
Kaiyo Yanagimachi
9
Kai Sasaki
24
Ren Sugimoto
7
Akito Tanahashi
10
Riku Nakayama
17
Takato Takeuchi
4
Toshio Shimakawa
2
Ko Watahiki
13
Masato Tokida
37
Rintaro Yamauchi
19
Sora Okita
1
Motoaki Miura
SC Sagamihara
SC Sagamihara
4-2-3-1
Thay người
62’
Rui Yokoyama
Sora Hiraga
71’
Riku Nakayama
Taira Maeda
62’
Wataru Tanaka
Akira Silvano
83’
Ko Watahiki
Ryo Takano
81’
Hiroya Nodake
Ayumu Kawai
83’
Ren Sugimoto
Kosuke Kambe
81’
Kaina Yoshio
Ryotaro Nakamura
86’
Rintaro Yamauchi
Yusaku Takusari
89’
Tsubasa Terayama
Thalisson
Cầu thủ dự bị
Thomas Heward-Belle
Daichi Sugimoto
Takumi Yamada
Ryo Takano
Ayumu Kawai
Kai Miki
Hayate Shirowa
Yudai Tokunaga
Ryotaro Nakamura
Kosuke Kambe
Shido Tanaka
Taira Maeda
Sora Hiraga
Yusaku Takusari
Thalisson
Tsubasa Ando
Akira Silvano
Yuto Kawabata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/10 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
01/03 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow