Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai hôm nay 20-03-2022

Giải J League 2 - CN, 20/3

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

2 : 3

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-1
CN, 12:00 20/03/2022
Vòng 5 - J League 2
ND Soft Stadium Yamagata
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yong-Gi Ryang
18
Ryoma Kida (Kiến tạo: Masato Nakayama)
21
Shintaro Kokubu
24
Taiki Kato (Kiến tạo: Shintaro Kokubu)
31
Masato Nakayama (Kiến tạo: Cayman Togashi)
52
Yoshiki Fujimoto
54
Seiji Kimura
60
Hiroki Noda (Thay: Shintaro Kokubu)
63
Yasushi Endo
64
Shuto Minami
79
Rui Yokoyama (Thay: Yoshiki Fujimoto)
79
Shuto Kawai (Thay: Kota Yamada)
79
Shingo Tomita (Thay: Yong-Gi Ryang)
79
Shuhei Akasaki (Thay: Masato Nakayama)
85
Takayoshi Ishihara
87
Kunitomo Suzuki (Thay: Taiki Kato)
88
Takumi Nagura (Thay: Shingo Tomita)
90

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 6
4 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

Montedio Yamagata (4-4-2): Masaaki Goto (1), Riku Handa (3), Kosuke Yamazaki (2), Seiji Kimura (31), Takumi Yamada (6), Shintaro Kokubu (25), Ibuki Fujita (15), Shuto Minami (18), Taiki Kato (17), Yoshiki Fujimoto (11), Kota Yamada (10)

Vegalta Sendai (4-4-2): Daichi Sugimoto (23), Takumi Mase (25), Masashi Wakasa (5), Yasuhiro Hiraoka (13), Takayoshi Ishihara (14), Yasushi Endo (50), Foguinho (35), Yong-Gi Ryang (10), Ryoma Kida (18), Masato Nakayama (9), Cayman Togashi (42)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-4-2
1
Masaaki Goto
3
Riku Handa
2
Kosuke Yamazaki
31
Seiji Kimura
6
Takumi Yamada
25
Shintaro Kokubu
15
Ibuki Fujita
18
Shuto Minami
17
Taiki Kato
11
Yoshiki Fujimoto
10
Kota Yamada
42
Cayman Togashi
9
Masato Nakayama
18
Ryoma Kida
10
Yong-Gi Ryang
35
Foguinho
50
Yasushi Endo
14
Takayoshi Ishihara
13
Yasuhiro Hiraoka
5
Masashi Wakasa
25
Takumi Mase
23
Daichi Sugimoto
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
63’
Shintaro Kokubu
Hiroki Noda
79’
Takumi Nagura
Shingo Tomita
79’
Yoshiki Fujimoto
Rui Yokoyama
85’
Masato Nakayama
Shuhei Akasaki
79’
Kota Yamada
Shuto Kawai
90’
Shingo Tomita
Takumi Nagura
88’
Taiki Kato
Kunitomo Suzuki
Cầu thủ dự bị
Ayumu Kawai
Yuto Uchida
Rui Yokoyama
Naoya Fukumori
Hiroki Noda
Yusuke Minagawa
Eisuke Fujishima
Shuhei Akasaki
Shuto Kawai
Takumi Nagura
Kenya Okazaki
Nedeljko Stojisic
Kunitomo Suzuki
Shingo Tomita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
01/07 - 2023
13/04 - 2024
22/06 - 2024
15/06 - 2025
20/09 - 2025
22/03 - 2026
25/04 - 2026
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow