Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai hôm nay 01-07-2023

Giải J League 2 - Th 7, 01/7

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

4 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 2-0
T7, 17:30 01/07/2023
Vòng 23 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yoshiki Fujimoto
5
Masashi Wakasa
22
Yoshiki Fujimoto (Kiến tạo: Shuto Minami)
40
Koji Hachisuka (Thay: Yuta Koide)
46
Yong-Joon Heo (Kiến tạo: Hiromu Kamada)
47
Yoshiki Fujimoto (Kiến tạo: Shintaro Kokubu)
54
Yoshiki Fujimoto (Kiến tạo: Shintaro Kokubu)
58
Yasushi Endo (Thay: Yuta Goke)
63
Foguinho (Thay: Hiroto Yamada)
63
Ewerton
68
Rui Yokoyama (Thay: Zain Issaka)
69
Shuto Kawai (Thay: Shintaro Kokubu)
69
Taiki Kato (Thay: Yoshiki Fujimoto)
76
Yusuke Goto (Thay: Wataru Tanaka)
76
Masato Nakayama (Thay: Ewerton)
76
Yong-Gi Ryang (Thay: Yong-Joon Heo)
81
Kenya Okazaki (Thay: Ibuki Fujita)
84

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Ayumu Kawai (26), Yuta Kumamoto (3), Hiroki Noda (5), Masahito Ono (41), Ibuki Fujita (15), Shuto Minami (18), Wataru Tanaka (21), Zain Issaka (42), Yoshiki Fujimoto (11), Shintaro Kokubu (25)

Vegalta Sendai (4-4-2): Yuma Obata (1), Yuta Koide (22), Masashi Wakasa (5), Masahiro Sugata (15), Tae-Hyeon Kim (20), Yuta Goke (11), Ewerton (6), Hiromu Kamada (32), Ryoma Kida (18), Yong-jun Heo (88), Hiroto Yamada (13)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Masaaki Goto
26
Ayumu Kawai
3
Yuta Kumamoto
5
Hiroki Noda
41
Masahito Ono
15
Ibuki Fujita
18
Shuto Minami
21
Wataru Tanaka
42
Zain Issaka
11 4
Yoshiki Fujimoto
25
Shintaro Kokubu
13
Hiroto Yamada
88
Yong-jun Heo
18
Ryoma Kida
32
Hiromu Kamada
6
Ewerton
11
Yuta Goke
20
Tae-Hyeon Kim
15
Masahiro Sugata
5
Masashi Wakasa
22
Yuta Koide
1
Yuma Obata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
69’
Zain Issaka
Rui Yokoyama
46’
Yuta Koide
Koji Hachisuka
69’
Shintaro Kokubu
Shuto Kawai
63’
Hiroto Yamada
Foguinho
76’
Wataru Tanaka
Yusuke Goto
63’
Yuta Goke
Yasushi Endo
76’
Yoshiki Fujimoto
Taiki Kato
76’
Ewerton
Masato Nakayama
84’
Ibuki Fujita
Kenya Okazaki
81’
Yong-Joon Heo
Yong-Gi Ryang
Cầu thủ dự bị
Yusuke Goto
Koki Matsuzawa
Rui Yokoyama
Koji Hachisuka
Taiki Kato
Yuto Uchida
Shuto Kawai
Yong-Gi Ryang
Kenya Okazaki
Masato Nakayama
Keisuke Nishimura
Foguinho
Ko Hasegawa
Yasushi Endo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
01/07 - 2023
13/04 - 2024
22/06 - 2024
15/06 - 2025
20/09 - 2025
22/03 - 2026
25/04 - 2026
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow