Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai hôm nay 22-06-2024

Giải J League 2 - Th 7, 22/6

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

1 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 1-1
T7, 15:00 22/06/2024
Vòng 21 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takashi Abe
28
(Pen) Motohiko Nakajima
32
Yuta Koide
38
(Pen) Ryoma Kida
40
Motohiko Nakajima
45+1'
Shintaro Kokubu
54
George Onaiwu
60
Shuto Minami
65
Masato Nakayama (Thay: George Onaiwu)
69
Junya Takahashi
71
Kaisei Kano (Thay: Shintaro Kokubu)
75
Ryo Arita (Thay: Junya Takahashi)
81
Koki Sakamoto (Thay: Ryoma Kida)
81
Toya Myogan (Thay: Ryunosuke Sagara)
81
Keito Arita (Thay: Motohiko Nakajima)
85
Yoshiki Matsushita (Thay: Kazuki Nagasawa)
85

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Kazuma Okamoto (19), Keisuke Nishimura (4), Takashi Abe (5), Taiju Yoshida (2), Yudai Konishi (8), Shuto Minami (18), Shintaro Kokubu (25), Zain Issaka (42), Junya Takahashi (36), Ryoma Kida (10)

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (5), Ryota Takada (2), George Onaiwu (27), Renji Matsui (6), Kazuki Nagasawa (37), Ryunosuke Sagara (14), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
1
Masaaki Goto
19
Kazuma Okamoto
4
Keisuke Nishimura
5
Takashi Abe
2
Taiju Yoshida
8
Yudai Konishi
18
Shuto Minami
25
Shintaro Kokubu
42
Zain Issaka
36
Junya Takahashi
10
Ryoma Kida
7
Motohiko Nakajima
11
Yuta Goke
14
Ryunosuke Sagara
37
Kazuki Nagasawa
6
Renji Matsui
27
George Onaiwu
2
Ryota Takada
5
Masahiro Sugata
22
Yuta Koide
25
Takumi Mase
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
75’
Shintaro Kokubu
Kaisei Kano
69’
George Onaiwu
Masato Nakayama
81’
Ryoma Kida
Koki Sakamoto
81’
Ryunosuke Sagara
Toya Myogan
81’
Junya Takahashi
Ryo Arita
85’
Kazuki Nagasawa
Yoshiki Matsushita
85’
Motohiko Nakajima
Keito Arita
Cầu thủ dự bị
Eisuke Fujishima
Yuma Obata
Ayumu Kawai
Tetsuya Chinen
Shota Kikuchi
Yuto Uchida
Leo Takae
Yoshiki Matsushita
Koki Sakamoto
Keito Arita
Kaisei Kano
Toya Myogan
Ryo Arita
Masato Nakayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
01/07 - 2023
13/04 - 2024
22/06 - 2024
15/06 - 2025
20/09 - 2025
22/03 - 2026
25/04 - 2026
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow