Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai hôm nay 22-03-2026

Giải J League 2 - CN, 22/3

Kết thúc

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

0 : 1

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 22/03/2026
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hayate Shirowa
3
Kiriya Sakamoto (Thay: Shintaro Kokubu)
4
Shion Inoue (Kiến tạo: Hayata Ishii)
9
Yota Sugiyama (Thay: Ryunosuke Sagara)
59
Hiroto Iwabuchi (Thay: Kokoro Kobayashi)
59
Ayumu Kawai (Thay: Hiroya Nodake)
68
Sota Minami (Thay: Hayata Ishii)
76
Takumi Yasuno (Thay: Shunta Araki)
76
Sora Hiraga (Thay: Shoma Doi)
79
Junya Takahashi (Thay: Akira Disaro)
79
Yota Sugiyama
82
Kaiyo Yanagimachi (Thay: Wataru Tanaka)
90
Shunmei Horikane (Thay: Ryoma Kida)
90
Azuri Yutani (Thay: Hidetoshi Takeda)
90

Thống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Tsubasa Shibuya (45), Kazuma Okamoto (19), Yuta Kumamoto (3), Hayate Shirowa (22), Hiroya Nodake (13), Tsubasa Terayama (17), Wataru Tanaka (21), Shoma Doi (8), Ryoma Kida (10), Akira Silvano (11), Shintaro Kokubu (25)

Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (22), Masahiro Sugata (5), Shion Inoue (44), Hiromu Kamada (10), Sena Igarashi (2), Hidetoshi Takeda (8), Ryunosuke Sagara (14), Hayata Ishii (42), Kokoro Kobayashi (11), Shunta Araki (7)

Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
45
Tsubasa Shibuya
19
Kazuma Okamoto
3
Yuta Kumamoto
22
Hayate Shirowa
13
Hiroya Nodake
17
Tsubasa Terayama
21
Wataru Tanaka
8
Shoma Doi
10
Ryoma Kida
11
Akira Silvano
25
Shintaro Kokubu
7
Shunta Araki
11
Kokoro Kobayashi
42
Hayata Ishii
14
Ryunosuke Sagara
8
Hidetoshi Takeda
2
Sena Igarashi
10
Hiromu Kamada
44
Shion Inoue
5
Masahiro Sugata
22
Ryota Takada
33
Akihiro Hayashi
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
3-1-4-2
Thay người
4’
Shintaro Kokubu
Kiriya Sakamoto
59’
Kokoro Kobayashi
Hiroto Iwabuchi
68’
Hiroya Nodake
Ayumu Kawai
59’
Ryunosuke Sagara
Yota Sugiyama
79’
Shoma Doi
Sora Hiraga
76’
Hayata Ishii
Sota Minami
79’
Akira Disaro
Junya Takahashi
76’
Shunta Araki
Takumi Yasuno
90’
Wataru Tanaka
Kaiyo Yanagimachi
90’
Hidetoshi Takeda
Azuri Yutani
90’
Ryoma Kida
Shunmei Horikane
Cầu thủ dự bị
Thomas Heward-Belle
Ippei Takahashi
Ayumu Kawai
Masayuki Okuyama
Kiriya Sakamoto
Mateus Souza Moraes
Kaiyo Yanagimachi
Azuri Yutani
Kaina Yoshio
Sota Minami
Sora Hiraga
Hiroto Iwabuchi
Keigo Enomoto
Yota Sugiyama
Junya Takahashi
Yu Nakada
Shunmei Horikane
Takumi Yasuno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
01/07 - 2023
13/04 - 2024
22/06 - 2024
15/06 - 2025
20/09 - 2025
22/03 - 2026
25/04 - 2026
11/10 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow