Masahiro Sugata 12 | |
Ren Asakura 26 | |
Dong-Hee Lee 33 | |
Riku Morioka 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai
số liệu thống kê

Montedio Yamagata

Vegalta Sendai
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai
Montedio Yamagata (4-3-3): Ryusei Sato (34), Ayumu Kawai (15), Dong-Hee Lee (2), Riku Morioka (38), Hayate Sugii (5), Tsubasa Terayama (17), Shoma Doi (8), Ryotaro Nakamura (7), Ryoma Kida (10), Junya Takahashi (9), Rennosuke Kawana (77)
Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Ryota Takada (22), Masahiro Sugata (5), Mateus Souza Moraes (19), Masayuki Okuyama (3), Yota Sugiyama (37), Hidetoshi Takeda (8), Ren Asakura (80), Ryunosuke Sagara (14), Hiroto Iwabuchi (27), Tsubasa Umeki (18)

Montedio Yamagata
4-3-3
34
Ryusei Sato
15
Ayumu Kawai
2
Dong-Hee Lee
38
Riku Morioka
5
Hayate Sugii
17
Tsubasa Terayama
8
Shoma Doi
7
Ryotaro Nakamura
10
Ryoma Kida
9
Junya Takahashi
77
Rennosuke Kawana
18
Tsubasa Umeki
27
Hiroto Iwabuchi
14
Ryunosuke Sagara
80
Ren Asakura
8
Hidetoshi Takeda
37
Yota Sugiyama
3
Masayuki Okuyama
19
Mateus Souza Moraes
5
Masahiro Sugata
22
Ryota Takada
33
Akihiro Hayashi

Vegalta Sendai
3-1-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Akira Silvano Disaro | Shunta Araki | ||
Shunmei Horikane | Ho-Gang Han | ||
Kaito Mori | Daiki Hotta | ||
Hiroya Nodake | Hiromu Kamada | ||
Kiriya Sakamoto | Kokoro Kobayashi | ||
Tsubasa Shibuya | Aoi Kudo | ||
Kaiyo Yanagimachi | Renji Matsui | ||
Rui Yokoyama | Sota Minami | ||
Kaina Yoshio | Ko Miyazaki | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Montedio Yamagata
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Vegalta Sendai
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | H T H T | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 0 | 19 | T H T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T H T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T H T B | |
| 6 | 9 | 4 | 4 | 1 | 2 | 16 | H T H | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | H H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | H H H B | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H H T | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T T H | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | B B B T | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | T T B B | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 | B T B | |
| 14 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B T | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B B B B | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | B B T T | |
| 17 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B B B T | |
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | B T B B | |
| 19 | 9 | 3 | 0 | 6 | -5 | 9 | T B B | |
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch