Marko Vesovic 15 | |
Igor Vujacic 34 | |
Roland Sallai 50 | |
Kevin Csoboth (Thay: Roland Sallai) 58 | |
Barnabas Varga (Thay: Martin Adam) 59 | |
Milos Raickovic (Thay: Aleksandar Scekic) 61 | |
Milos Raickovic 63 | |
Kevin Csoboth 70 | |
Marko Vukcevic (Thay: Marko Vesovic) 72 | |
Milutin Osmajic (Thay: Nikola Krstovic) 72 | |
Zsolt Kalmar (Thay: Callum Styles) 72 | |
Stefan Loncar (Thay: Vukan Savicevic) 82 | |
Sead Haksabanovic (Thay: Stevan Jovetic) 82 | |
Endre Botka (Thay: Bendeguz Bolla) 88 | |
Stefan Savic 90+4' |
Thống kê trận đấu Montenegro vs Hungary
số liệu thống kê

Montenegro

Hungary
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Montenegro vs Hungary
Montenegro (3-5-2): Milan Mijatovic (1), Igor Vujacic (5), Stefan Savic (15), Zarko Tomasevic (6), Marko Vesovic (7), Marko Jankovic (8), Aleksandar Scekic (19), Vukan Savicevic (14), Andrija Vukcevic (2), Nikola Krstovic (11), Stevan Jovetic (10)
Hungary (3-4-3): Denes Dibusz (1), Adam Lang (2), Willi Orban (6), Attila Szalai (4), Bendeguz Bolla (14), Adam Nagy (8), Callum Styles (17), Milos Kerkez (11), Roland Sallai (20), Martin Adam (9), Dominik Szoboszlai (10)

Montenegro
3-5-2
1
Milan Mijatovic
5
Igor Vujacic
15
Stefan Savic
6
Zarko Tomasevic
7
Marko Vesovic
8
Marko Jankovic
19
Aleksandar Scekic
14
Vukan Savicevic
2
Andrija Vukcevic
11
Nikola Krstovic
10
Stevan Jovetic
10
Dominik Szoboszlai
9
Martin Adam
20
Roland Sallai
11
Milos Kerkez
17
Callum Styles
8
Adam Nagy
14
Bendeguz Bolla
4
Attila Szalai
6
Willi Orban
2
Adam Lang
1
Denes Dibusz

Hungary
3-4-3
| Thay người | |||
| 61’ | Aleksandar Scekic Milos Raickovic | 58’ | Roland Sallai Kevin Csoboth |
| 72’ | Nikola Krstovic Milutin Osmajic | 59’ | Martin Adam Barnabas Varga |
| 72’ | Marko Vesovic Marko Vukcevic | 72’ | Callum Styles Zsolt Kalmar |
| 82’ | Vukan Savicevic Stefan Loncar | 88’ | Bendeguz Bolla Endre Botka |
| 82’ | Stevan Jovetic Sead Haksabanovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dusan Bakic | Kevin Csoboth | ||
Nikola Sipcic | Endre Botka | ||
Milutin Osmajic | Peter Barath | ||
Stefan Loncar | Barnabas Varga | ||
Marko Vukcevic | Daniel Gazdag | ||
Sead Haksabanovic | Laszlo Kleinheisler | ||
Vladimir Jovovic | Zsolt Kalmar | ||
Stefan Mugosa | Loic Nego | ||
Milos Raickovic | Botond Balogh | ||
Andrija Radulovic | Janos Ferenczi | ||
Matija Sarkic | Peter Szappanos | ||
Danijel Petkovic | Patrik Demjen | ||
Nhận định Montenegro vs Hungary
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Montenegro
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Hungary
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
