Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vitao 40 | |
Pablo Siles 53 | |
Alan Franco 58 | |
N. da Silva (Thay: P. Siles) 59 | |
Mamady Cisse (Thay: Kevin Castano) 65 | |
Natanael (Thay: Reinier) 65 | |
Vitor Hugo (Thay: Victor Hugo) 65 | |
Ezequiel Busquets (Thay: Facundo Silvera) 71 | |
Luka Andrade (Thay: Franco Pizzichillo) 71 | |
Lyanco 74 | |
Lyanco 75 | |
Alan Franco 75 | |
Alexsander Gomes (Thay: Bernard) 79 | |
Natanael 82 | |
Juan Quintana (Thay: Salomon Rodriguez) 82 | |
Sebastian Caceres (Thay: Diego Guzman) 82 | |
Igor Gomes (Thay: Tomas Cuello) 82 | |
Kevin Silva (Kiến tạo: Juan Quintana) 89 | |
Gary Kagelmacher (Kiến tạo: Gonzalo Montes) 90+3' |
Thống kê trận đấu Montevideo City Torque vs Atletico MG


Diễn biến Montevideo City Torque vs Atletico MG
Gonzalo Montes đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gary Kagelmacher đã ghi bàn!
Juan Quintana đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kevin Silva đã ghi bàn!
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Igor Gomes.
Diego Guzman rời sân và được thay thế bởi Sebastian Caceres.
Salomon Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Juan Quintana.
Thẻ vàng cho Natanael.
Bernard rời sân và được thay thế bởi Alexsander Gomes.
THẺ ĐỎ! - Alan Franco nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY RA SÂN! - Lyanco bị nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Lyanco.
Franco Pizzichillo rời sân và được thay thế bởi Luka Andrade.
Facundo Silvera rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Busquets.
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Vitor Hugo.
Reinier rời sân và được thay thế bởi Natanael.
Kevin Castano rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.
Pablo Siles rời sân và được thay thế bởi Nahuel Da Silva.
Thẻ vàng cho Alan Franco.
Thẻ vàng cho Pablo Siles.
Đội hình xuất phát Montevideo City Torque vs Atletico MG
Montevideo City Torque (4-3-3): Franco Torgnascioli (1), Eduardo Aguero (17), Kevin Silva (3), Gary Kagelmacher (24), Facundo Silvera Paz (26), Gonzalo Montes (20), Pablo Siles (8), Diogo Agustin Guzman (19), Franco Pizzichillo (5), Salomon Rodriguez (9), Esteban Obregon (10)
Atletico MG (4-2-3-1): Gabriel Delfim (1), Alan Franco (21), Vitor Fernandes Chaves Teixeira (40), Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnovic (13), Renan Lodi (6), Kevin Castaño (15), Maycon de Andrade Barberan (8), Tomas Cuello (28), Victor Hugo (30), Bernard Anício Caldeira Duarte (11), Reinier Jesus Carvalho (19)


| Thay người | |||
| 59’ | Pablo Siles Nahuel da Silva | 65’ | Victor Hugo Vitor Hugo |
| 71’ | Franco Pizzichillo Luka Andrade | 65’ | Reinier Natanael |
| 71’ | Facundo Silvera Ezequiel Busquets | 82’ | Tomas Cuello Igor Gomes |
| 82’ | Diego Guzman Sebastian Caceres | ||
| 82’ | Salomon Rodriguez Juan Ignacio Quintana Silva | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Andrade | Léo Duarte | ||
Ezequiel Busquets | Mamady Cissé | ||
Sebastian Caceres | Vitor Hugo | ||
Lucas Duré | Alexsander Cristhian Gomes da Costa | ||
Brian Gutiérrez | Alan Minda | ||
Ramiro Lecchini | Natanael | ||
Ignacio Molina | Kauã Pascini Resende | ||
Nicolás Pérez | Eduardo Pereira Rodrigues | ||
Juan Ignacio Quintana Silva | Robert Pinto Alves Assuncao | ||
Gastón Rodríguez | Ángelo Preciado | ||
José Tarán | Tomas Perez | ||
Nahuel da Silva | Igor Gomes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Montevideo City Torque
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
