Jabes Saralegui rời sân và được thay thế bởi Federico Alvarez.
Mauro Mendez 10 | |
Salomon Rodriguez (Kiến tạo: Franco Pizzichillo) 39 | |
Valentin Moreno 41 | |
Nahuel Banegas 45+2' | |
Joaquin Laso 45+3' | |
(Pen) Salomon Rodriguez 45+4' | |
Gonzalo Montes 45+7' | |
Federico Alvarez (Thay: Jabes Saralegui) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Montevideo City Torque vs Tigre
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gonzalo Montes.
V À A A O O O - Salomon Rodriguez từ Montevideo City Torque thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joaquin Laso.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nahuel Banegas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
V À A A O O O O - Valentin Moreno đã ghi bàn!
Franco Pizzichillo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Salomon Rodriguez đã ghi bàn!
V À A A O O O - Mauro Mendez đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Montevideo City Torque vs Tigre


Đội hình xuất phát Montevideo City Torque vs Tigre
Montevideo City Torque (3-4-3): Franco Torgnascioli (1), Eduardo Aguero (17), Kevin Silva (3), Gary Kagelmacher (24), Ezequiel Busquets (15), Pablo Siles (8), Gonzalo Montes (20), Facundo Silvera Paz (26), Franco Pizzichillo (5), Salomon Rodriguez (9), Esteban Obregon (10)
Tigre (4-4-2): Felipe Zenobio (12), Valentin Javier Moreno (4), Joaquin Laso (2), Alan Barrionuevo (20), Nahuel Banegas (3), Jabes Saralegui (10), Jalil Elias (30), Martin Garay (8), Santiago López (22), Mauro Mendez (33), Ignacio Russo Cordero (29)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mathias Aguiar | Santiago Gonzalez | ||
Luka Andrade | Sebastian Medina | ||
Lucas Duré | Luciano Minniti | ||
Brian Gutiérrez | Lautaro Morales | ||
Diogo Agustin Guzman | Alfio Oviedo | ||
Ramiro Lecchini | Ignacio Peluffo | ||
Ignacio Molina | Gonzalo Requena | ||
Nicolás Pérez | Tiago Serrago | ||
Juan Ignacio Quintana Silva | Guillermo Soto | ||
Gastón Rodríguez | Ian Subiabre | ||
José Tarán | Juan Villalba | ||
Nahuel da Silva | Federico Alvarez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Montevideo City Torque
Thành tích gần đây Tigre
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch