Adrien Hunou rời sân và được thay thế bởi Abdoul Kader Bamba.
Khalil Fayad 18 | |
Alexandre Mendy (Kiến tạo: Enzo Tchato) 22 | |
Yoann Salmier 25 | |
Adrien Hunou (Kiến tạo: Ibrahim Coulibaly) 45+2' | |
Mathys Tourraine (Thay: El Hadj Kone) 46 | |
Khalil Fayad 51 | |
Yanis Issoufou (Thay: Enzo Molebe) 56 | |
Adrien Hunou 60 | |
(Pen) Alexandre Mendy 62 | |
Abdoul Kader Bamba (Thay: Adrien Hunou) 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến Montpellier vs Clermont Foot 63
ANH ẤY BỎ LỠ - Alexandre Mendy thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
V À A A O O O - Montpellier ghi bàn từ chấm phạt đền.
Thẻ vàng cho Adrien Hunou.
Enzo Molebe rời sân và được thay thế bởi Yanis Issoufou.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Khalil Fayad nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
El Hadj Kone rời sân và được thay thế bởi Mathys Tourraine.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ibrahim Coulibaly đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adrien Hunou đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Yoann Salmier đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Enzo Tchato đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexandre Mendy đã ghi bàn!
V À A A A O O O Montpellier ghi bàn.
Thẻ vàng cho Khalil Fayad.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Montpellier vs Clermont Foot 63


Đội hình xuất phát Montpellier vs Clermont Foot 63
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Julien Laporte (15), Yael Mouanga (23), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Khalil Fayad (10), Nicolas Pays (18), Nathanael Mbuku (7), Enzo Molebe (14), Alexandre Mendy (19)
Clermont Foot 63 (4-1-4-1): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Yoann Salmier (21), Saidou Sow (4), El Hadj Kone (38), Henri Saivet (10), Axel Camblan (7), Abdellah Baallal (2), Adrien Hunou (23), Ilhan Fakili (29), Famara Diedhiou (18)


| Thay người | |||
| 56’ | Enzo Molebe Yanis Ali Issoufou | 46’ | El Hadj Kone Mathys Tourraine |
| 70’ | Adrien Hunou Abdoul Kader Bamba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mathieu Michel | Massamba N'Diaye | ||
Lucas Mincarelli | Mathys Tourraine | ||
Yanis Ali Issoufou | Ivan M'Bahia | ||
Naoufel El Hannach | Abdoul Kader Bamba | ||
Teji Savanier | Johan Gastien | ||
Christopher Jullien | Maidine Douane | ||
Everson Junior | Enzo Cantero | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Montpellier
Thành tích gần đây Clermont Foot 63
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 20 | 7 | 6 | 28 | 67 | T H B T T | |
| 2 | 33 | 15 | 14 | 4 | 17 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 33 | 17 | 6 | 10 | 15 | 57 | T H T B B | |
| 4 | 33 | 15 | 10 | 8 | 9 | 55 | T H T B T | |
| 5 | 33 | 14 | 13 | 6 | 6 | 55 | H H T T H | |
| 6 | 33 | 13 | 14 | 6 | 16 | 53 | T H H T H | |
| 7 | 33 | 15 | 7 | 11 | 12 | 52 | B T H T T | |
| 8 | 33 | 14 | 8 | 11 | 10 | 50 | H H H T T | |
| 9 | 33 | 12 | 9 | 12 | -11 | 45 | H B T T B | |
| 10 | 33 | 11 | 11 | 11 | 10 | 44 | B H B B T | |
| 11 | 33 | 10 | 10 | 13 | -6 | 40 | B B H B B | |
| 12 | 33 | 9 | 9 | 15 | -15 | 36 | H H H B B | |
| 13 | 33 | 8 | 10 | 15 | -7 | 34 | B H H B H | |
| 14 | 33 | 6 | 16 | 11 | -8 | 34 | B H H B H | |
| 15 | 33 | 8 | 10 | 15 | -19 | 34 | H H H B H | |
| 16 | 33 | 5 | 14 | 14 | -19 | 29 | T H H T H | |
| 17 | 33 | 5 | 13 | 15 | -17 | 28 | H H B T H | |
| 18 | 33 | 6 | 7 | 20 | -21 | 25 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch