Thứ Ba, 17/03/2026
William Bianda
41
A. Gueguin (Thay: K. Fayad)
70
Titouan Thomas
70
Axel Gueguin (Thay: Khalil Fayad)
71
Mathis Houdayer (Thay: Dylan Mbayo)
73
Noah Vidal-Cartoux (Thay: Yael Mouanga)
73
William Benard (Thay: Malik Sellouki)
82
Enzo Montet (Thay: Titouan Thomas)
83
Enzo Molebe (Thay: Yanis Issoufou)
85
Theo Sainte-Luce (Kiến tạo: Enzo Molebe)
88
Nicolas Pays
90
Eros Maddy (Thay: Cyril Mandouki)
90

Thống kê trận đấu Montpellier vs Laval

số liệu thống kê
Montpellier
Montpellier
Laval
Laval
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
23 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Montpellier vs Laval

Tất cả (18)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Cyril Mandouki rời sân và được thay thế bởi Eros Maddy.

90' V À A A O O O - Nicolas Pays đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nicolas Pays đã ghi bàn!

90' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

88'

Enzo Molebe đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Theo Sainte-Luce đã ghi bàn!

V À A A O O O - Theo Sainte-Luce đã ghi bàn!

88' V À A A A O O O Montpellier ghi bàn.

V À A A A O O O Montpellier ghi bàn.

85'

Yanis Issoufou rời sân và được thay thế bởi Enzo Molebe.

83'

Titouan Thomas rời sân và được thay thế bởi Enzo Montet.

82'

Malik Sellouki rời sân và được thay thế bởi William Benard.

73'

Yael Mouanga rời sân và được thay thế bởi Noah Vidal-Cartoux.

73'

Dylan Mbayo rời sân và được thay thế bởi Mathis Houdayer.

71'

Khalil Fayad rời sân và được thay thế bởi Axel Gueguin.

70' Thẻ vàng cho Titouan Thomas.

Thẻ vàng cho Titouan Thomas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho William Bianda.

Thẻ vàng cho William Bianda.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Montpellier vs Laval

Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (16), Enzo Tchato (29), Julien Laporte (15), Christopher Jullien (6), Theo Sainte-Luce (17), Theo Chennahi (44), Yael Mouanga (23), Nicolas Pays (18), Khalil Fayad (10), Yanis Ali Issoufou (8), Alexandre Mendy (19)

Laval (4-2-3-1): Mamadou Samassa (30), Christ-Owen Kouassi (22), Peter Ouaneh (4), William Bianda (3), Sam Sanna (6), Titouan Thomas (8), Cyril Mandouki (14), Dylan Mbayo (15), Malik Sellouki (10), Mamadou Camara (9), Malik Tchokounte (18)

Montpellier
Montpellier
4-2-3-1
16
Simon Ngapandouetnbu
29
Enzo Tchato
15
Julien Laporte
6
Christopher Jullien
17
Theo Sainte-Luce
44
Theo Chennahi
23
Yael Mouanga
18
Nicolas Pays
10
Khalil Fayad
8
Yanis Ali Issoufou
19
Alexandre Mendy
18
Malik Tchokounte
9
Mamadou Camara
10
Malik Sellouki
15
Dylan Mbayo
14
Cyril Mandouki
8
Titouan Thomas
6
Sam Sanna
3
William Bianda
4
Peter Ouaneh
22
Christ-Owen Kouassi
30
Mamadou Samassa
Laval
Laval
4-2-3-1
Thay người
71’
Khalil Fayad
Axel Gueguin
73’
Dylan Mbayo
Mathys Houdayer
73’
Yael Mouanga
Noah Vidal-Cartoux
82’
Malik Sellouki
William Benard
85’
Yanis Issoufou
Enzo Molebe
83’
Titouan Thomas
Enzo Montet
90’
Cyril Mandouki
Eros Maddy
Cầu thủ dự bị
Viktor Dzodic
Maxime Hautbois
Naoufel El Hannach
Sidi Bane
Axel Gueguin
William Benard
Nabil Homssa
Mathys Houdayer
Lucas Mincarelli
Eros Maddy
Enzo Molebe
Enzo Montet
Noah Vidal-Cartoux
Yohan Tavares
Axel Gueguin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
27/09 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
Ligue 2
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Laval

Ligue 2
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
H1: 0-0
Ligue 2
31/01 - 2026
H1: 0-1
24/01 - 2026
H1: 0-0
17/01 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2716651754H T T T T
2Saint-EtienneSaint-Etienne2715571750T T T T H
3Le MansLe Mans27121141147B H H T T
4Red StarRed Star271287744T B H B T
5ReimsReims27111061343H H H H B
6RodezRodez2711106243T T H T T
7MontpellierMontpellier2712510841T B H T T
8DunkerqueDunkerque2710981339T H B H B
9FC AnnecyFC Annecy2711610539H T T B B
10GuingampGuingamp271098039B H H H T
11PauPau271089-438B B B H T
12BoulogneBoulogne279612-833T B H T T
13GrenobleGrenoble276129-630H H H B H
14Clermont Foot 63Clermont Foot 63277713-628B T T B B
15NancyNancy277614-1627B H H B B
16AmiensAmiens276516-1623B H B B B
17LavalLaval2731113-1820H B H H B
18SC BastiaSC Bastia2731014-1919H H B H B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow