PHẢN LƯỚI NHÀ - Yael Mouanga đưa bóng vào lưới nhà!
J. Deminguet 21 | |
Bouna Sarr 26 | |
Daylam Meddah 31 | |
(og) Yael Mouanga 43 |
Đang cập nhậtDiễn biến Montpellier vs Metz
43' 
43' 
V À A A O O O - Jahyann Pandore đã ghi bàn!
43' ![V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
31' 
Thẻ vàng cho Daylam Meddah.
27' 
V À A A A O O O - Bouna Sarr đã ghi bàn!
26' 
V À A A A O O O - Bouna Sarr đã ghi bàn!
21' 
Thẻ vàng cho Jessy Deminguet.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Montpellier vs Metz
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Naoufel El Hannach (3), Julien Laporte (15), Yael Mouanga (6), Yanis Zouaoui (28), Florian Tardieu (5), Daylam Meddah (27), Nicolas Pays (18), Daryll Benhlalou (23), Laciné Megnan Pave (9), Mamadou Camara (11)
Metz (5-4-1): Jonathan Fischer (1), Maxime Colin (2), Cristian Devenish (42), Urie-Michel Mboula (4), Bouna Sarr (70), Florian Miguel (3), Jessy Deminguet (8), Idris Mohamed (98), Teji Savanier (10), Jahyann Pandore (21), Pape Moussa Fall (11)

Montpellier
4-2-3-1
31
Simon Ngapandouetnbu
3
Naoufel El Hannach
15
Julien Laporte
6
Yael Mouanga
28
Yanis Zouaoui
5
Florian Tardieu
27
Daylam Meddah
18
Nicolas Pays
23
Daryll Benhlalou
9
Laciné Megnan Pave
11
Mamadou Camara
11
Pape Moussa Fall
21
Jahyann Pandore
10
Teji Savanier
98
Idris Mohamed
8
Jessy Deminguet
3
Florian Miguel
70
Bouna Sarr
4
Urie-Michel Mboula
42
Cristian Devenish
2
Maxime Colin
1
Jonathan Fischer

Metz
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Hichem Abderrebi | Abdoulaye Ba | ||
Grégory Ayem | Morgan Bokele | ||
Yassine Benhattab | Nathan Mbala | ||
Theo Chennahi | Abdourahmane Mbodj | ||
Massaoly Diarra | Believe Munongo | ||
Mathieu Michel | Jean Ruiz | ||
Nordan Mukiele | Ibou Sane | ||
Everson Junior Pereira da Silva | Bryan Song | ||
Noah Vidal-Cartoux | Pape Sy | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Giao hữu
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Montpellier
Ligue 2
Thành tích gần đây Metz
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 12 | 25 | H T T T B | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | H T T T T | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 7 | 23 | T T T T T | |
| 4 | 12 | 5 | 6 | 1 | 9 | 21 | H H T H T | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T T T T T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | T T B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H B T H B | |
| 8 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | T T B B T | |
| 9 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | B T B T B | |
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | B B T H B | |
| 11 | 12 | 4 | 2 | 6 | 0 | 14 | B B B T T | |
| 12 | 12 | 2 | 7 | 3 | 0 | 13 | B H T H B | |
| 13 | 11 | 4 | 1 | 6 | -5 | 13 | B B B T T | |
| 14 | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 12 | H H B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | H B B B B | |
| 16 | 11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 | T H B B H | |
| 17 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H B H B T | |
| 18 | 11 | 0 | 8 | 3 | -5 | 8 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch