Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
A. Abdallah 51 | |
Julien Laporte 54 | |
Cheikh Fall 60 | |
D. Benlahlou (Thay: G. Ayem) 63 | |
T. Chennahi (Thay: D. Meddah) 63 | |
Daryll Benlahlou (Thay: Gregory Ayem) 63 | |
J. Sebas (Thay: B. Leye) 64 | |
Luan Gadegbeku (Thay: Lorenzo Rajot) 71 | |
Theo Sainte-Luce (Kiến tạo: Florian Tardieu) 72 | |
Bilal Brahimi (Thay: Hacene Benali) 77 | |
Tom Saettel (Thay: Cheikh Fall) 77 | |
Mathys Tourraine (Thay: Tom Pouilly) 77 | |
Hichem Abderrebi (Thay: Yael Mouanga) 78 | |
Hichem Abderrebi 89 | |
Luan Gadegbeku 90+2' |
Thống kê trận đấu Montpellier vs Pau


Diễn biến Montpellier vs Pau
Thẻ vàng cho Luan Gadegbeku.
Thẻ vàng cho Hichem Abderrebi.
Yael Mouanga rời sân và được thay thế bởi Hichem Abderrebi.
Tom Pouilly rời sân và được thay thế bởi Mathys Tourraine.
Cheikh Fall rời sân và được thay thế bởi Tom Saettel.
Hacene Benali rời sân và được thay thế bởi Bilal Brahimi.
Florian Tardieu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Theo Sainte-Luce đã ghi bàn!
V À A A A O O O Montpellier ghi bàn.
Lorenzo Rajot rời sân và được thay thế bởi Luan Gadegbeku.
Babacar Leye rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.
Daylam Meddah rời sân và được thay thế bởi Theo Chennahi.
Gregory Ayem rời sân và được thay thế bởi Daryll Benlahlou.
Thẻ vàng cho Cheikh Fall.
Thẻ vàng cho Julien Laporte.
Thẻ vàng cho Abdel Hakim Abdallah.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Montpellier vs Pau
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Naoufel El Hannach (3), Julien Laporte (15), Yael Mouanga (6), Theo Sainte-Luce (17), Florian Tardieu (5), Daylam Meddah (27), Nicolas Pays (18), Grégory Ayem (90), Nordan Mukiele (19), Mamadou Camara (11)
Pau (5-3-2): Brice Maubleu (1), Gaetan Paquiez (29), Anthony Briancon (23), Souleymane Basse (8), Tom Pouilly (2), Akim Abdallah (97), Cheikh Fall (6), Jessy Benet (21), Lorenzo Rajot (5), Hacene Benali (7), Babacar Leye (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Daylam Meddah Theo Chennahi | 64’ | Babacar Leye Jeremy Sebas |
| 71’ | Lorenzo Rajot Luan Gadegbeku | ||
| 77’ | Hacene Benali Bilal Brahimi | ||
| 77’ | Tom Pouilly Mathys Tourraine | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hichem Abderrebi | Bilal Brahimi | ||
Daryll Benhlalou | Axel Dodote | ||
Theo Chennahi | Luan Gadegbeku | ||
Viktor Dzodic | Alexis Lefebvre | ||
Jeremy Hatchi | Rony Mimb Baheng | ||
Laciné Megnan Pave | Tom Saettel | ||
Everson Junior Pereira da Silva | Esteban Salles | ||
Noah Vidal-Cartoux | Jeremy Sebas | ||
Mathys Tourraine | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Montpellier
Thành tích gần đây Pau
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 15 | T T T T B | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H T T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H B T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | H H B T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T B H T B | |
| 6 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H H T B | |
| 7 | 6 | 2 | 3 | 1 | -1 | 9 | H T H H T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H B B H T | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B H H T | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | B T T B B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B T H B B | |
| 12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | H B T B T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H B H T | |
| 14 | 6 | 0 | 5 | 1 | -1 | 5 | B H H H H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | T B H H B | |
| 16 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | B H H H H | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B H T B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch