Thứ Ba, 27/10/2026
Stephy Mavididi (Kiến tạo: Teji Savanier)
32
Elye Wahi
34
Denis Bouanga
55
Valere Germain (Kiến tạo: Stephy Mavididi)
62
Yvan Neyou Noupa
69
Mickael Nade
73
Mathys Saban
88

Đội hình xuất phát Montpellier vs St.Etienne

Huấn luyện viên

Zoumana Camara

Philippe Montanier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
26/04 - 2015
13/09 - 2015
21/08 - 2016
19/02 - 2017
21/10 - 2017
28/04 - 2018
26/08 - 2018
11/05 - 2019
24/11 - 2019
09/02 - 2020
01/11 - 2020
02/05 - 2021
12/09 - 2021
05/02 - 2022
Giao hữu
31/07 - 2024
Ligue 1
24/11 - 2024
16/03 - 2025
Ligue 2
05/10 - 2025
08/02 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Montpellier

Ligue 2
20/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 0-0
06/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 2
25/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
Ligue 2
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
01/09 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RennesRennes8512416B T B T H
2LilleLille8431515T B T H H
3AS MonacoAS Monaco8431415H T H B H
4LyonLyon7421814T H T B T
5Paris Saint-GermainParis Saint-Germain7421514T T T T H
6Paris FCParis FC8422414H T B T B
7LensLens8413413H B T T T
8MarseilleMarseille8404512B B T T T
9LorientLorient8332112H B T T H
10NiceNice8323-211B T T B T
11ToulouseToulouse8242110H T H T H
12AuxerreAuxerre8314-610T T B T H
13BrestBrest823329B B T H B
14AngersAngers8224-68H T B B H
15Le MansLe Mans8143-57H T B B H
16StrasbourgStrasbourg8215-67H B B B B
17TroyesTroyes8125-115B B B B H
18Le HavreLe Havre8026-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow