Thứ Năm, 30/04/2026
Samuele Birindelli
27
Daniel Tonoli
45+2'
B. Nieling (Thay: D. Tonoli)
46
Bryant Nieling (Thay: Daniel Tonoli)
46
Hernani (Thay: Andrea Colpani)
56
Giuseppe Caso (Thay: Andrea Petagna)
56
Niklas Pyyhtiae (Thay: Samuel Wiafe)
57
Pedro Mendes (Thay: Giuseppe Ambrosino)
66
Francesco Zampano (Thay: Gady Beyuku)
66
Dany Mota (Thay: Patrick Cutrone)
70
Matteo Cotali (Thay: Luca Zanimacchia)
78
Bryant Nieling
85
Adam Bakoune
90

Thống kê trận đấu Monza vs Modena

số liệu thống kê
Monza
Monza
Modena
Modena
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Monza vs Modena

Tất cả (17)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Adam Bakoune.

Thẻ vàng cho Adam Bakoune.

85' Thẻ vàng cho Bryant Nieling.

Thẻ vàng cho Bryant Nieling.

78'

Luca Zanimacchia rời sân và được thay thế bởi Matteo Cotali.

70'

Patrick Cutrone rời sân và được thay thế bởi Dany Mota.

66'

Gady Beyuku rời sân và được thay thế bởi Francesco Zampano.

66'

Giuseppe Ambrosino rời sân và được thay thế bởi Pedro Mendes.

57'

Samuel Wiafe rời sân và được thay thế bởi Niklas Pyyhtiae.

56'

Andrea Petagna rời sân và được thay thế bởi Giuseppe Caso.

56'

Andrea Colpani rời sân và được thay thế bởi Hernani.

46'

Daniel Tonoli rời sân và được thay thế bởi Bryant Nieling.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Daniel Tonoli.

Thẻ vàng cho Daniel Tonoli.

27' V À A A O O O - Samuele Birindelli đã ghi bàn!

V À A A O O O - Samuele Birindelli đã ghi bàn!

27' V À A A A O O O Monza ghi bàn.

V À A A A O O O Monza ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Monza vs Modena

Monza (3-4-2-1): Demba Thiam (20), Luca Ravanelli (13), Filippo Delli Carri (15), Andrea Carboni (44), Adam Bakoune (24), Pedro Obiang (14), Matteo Pessina (32), Samuele Birindelli (19), Andrea Colpani (28), Andrea Petagna (37), Patrick Cutrone (10)

Modena (3-5-2): Michele Pezzolato (22), Daniel Tonoli (77), Steven Nador (19), Alessandro Dellavalle (25), Gady Beyuku (2), Yanis Massolin (17), Fabio Gerli (16), Samuel Wiafe (71), Luca Zanimacchia (98), Manuel De Luca (99), Giuseppe Ambrosino (10)

Monza
Monza
3-4-2-1
20
Demba Thiam
13
Luca Ravanelli
15
Filippo Delli Carri
44
Andrea Carboni
24
Adam Bakoune
14
Pedro Obiang
32
Matteo Pessina
19
Samuele Birindelli
28
Andrea Colpani
37
Andrea Petagna
10
Patrick Cutrone
10
Giuseppe Ambrosino
99
Manuel De Luca
98
Luca Zanimacchia
71
Samuel Wiafe
16
Fabio Gerli
17
Yanis Massolin
2
Gady Beyuku
25
Alessandro Dellavalle
19
Steven Nador
77
Daniel Tonoli
22
Michele Pezzolato
Modena
Modena
3-5-2
Thay người
56’
Andrea Colpani
Hernani
46’
Daniel Tonoli
Bryant Nieling
56’
Andrea Petagna
Giuseppe Caso
57’
Samuel Wiafe
Niklas Pyyhtia
70’
Patrick Cutrone
Dany Mota
66’
Gady Beyuku
Francesco Zampano
66’
Giuseppe Ambrosino
Pedro Mendes
78’
Luca Zanimacchia
Matteo Cotali
Cầu thủ dự bị
Semuel Pizzignacco
Bryant Nieling
Arvid Brorsson
Abdullah Laidani
Samuele Capolupo
Fabrizio Bagheria
Valentin Antov
Francesco Zampano
Hernani
Pedro Mendes
Giuseppe Caso
Niklas Pyyhtia
Keita Balde
Bryant Nieling
Dany Mota
Edward Colpo
Patrick Ciurria
Davide Adorni
Omari Forson
Matteo Cotali
Agustín Álvarez
Cristian Cauz
Mathis Mout
Pietro Arnaboldi
Antonio Imputato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
26/12 - 2025
H1: 1-0
25/04 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Monza

Serie B
25/04 - 2026
H1: 1-0
18/04 - 2026
H1: 0-2
12/04 - 2026
H1: 0-0
06/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 0-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
H1: 2-2
04/03 - 2026
H1: 0-2
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Modena

Serie B
25/04 - 2026
H1: 1-0
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1
06/04 - 2026
H1: 2-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
08/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VeneziaVenezia3623944478H T H T T
2MonzaMonza3622953075H H T T T
3FrosinoneFrosinone36211233675T T H T T
4PalermoPalermo36191252969T T H T H
5CatanzaroCatanzaro36151471359H H H H T
6ModenaModena361410121352B H H B B
7Juve StabiaJuve Stabia3611178050T B T H H
8AvellinoAvellino36121014-1246B B H T T
9Cesena FCCesena FC3612915-1045T H B B H
10CarrareseCarrarese36101313-443T T B H B
11MantovaMantova3612717-843B T T B T
12SampdoriaSampdoria36101115-1341T T T B H
13SudtirolSudtirol3681612-940B H H B B
14Calcio PadovaCalcio Padova36101016-1240B B T T B
15Virtus EntellaVirtus Entella3691215-1439T B H H T
16EmpoliEmpoli3681315-837T B B H B
17Pescara CalcioPescara Calcio3671316-1434B T B H H
18BariBari3681018-2534B T B B B
19AC ReggianaAC Reggiana3681018-2034B B T B H
20SpeziaSpezia368919-1633B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow