Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Samuele Birindelli 27 | |
Daniel Tonoli 45+2' | |
B. Nieling (Thay: D. Tonoli) 46 | |
Bryant Nieling (Thay: Daniel Tonoli) 46 | |
Hernani (Thay: Andrea Colpani) 56 | |
Giuseppe Caso (Thay: Andrea Petagna) 56 | |
Niklas Pyyhtiae (Thay: Samuel Wiafe) 57 | |
Pedro Mendes (Thay: Giuseppe Ambrosino) 66 | |
Francesco Zampano (Thay: Gady Beyuku) 66 | |
Dany Mota (Thay: Patrick Cutrone) 70 | |
Matteo Cotali (Thay: Luca Zanimacchia) 78 | |
Bryant Nieling 85 | |
Adam Bakoune 90 |
Thống kê trận đấu Monza vs Modena


Diễn biến Monza vs Modena
Thẻ vàng cho Adam Bakoune.
Thẻ vàng cho Bryant Nieling.
Luca Zanimacchia rời sân và được thay thế bởi Matteo Cotali.
Patrick Cutrone rời sân và được thay thế bởi Dany Mota.
Gady Beyuku rời sân và được thay thế bởi Francesco Zampano.
Giuseppe Ambrosino rời sân và được thay thế bởi Pedro Mendes.
Samuel Wiafe rời sân và được thay thế bởi Niklas Pyyhtiae.
Andrea Petagna rời sân và được thay thế bởi Giuseppe Caso.
Andrea Colpani rời sân và được thay thế bởi Hernani.
Daniel Tonoli rời sân và được thay thế bởi Bryant Nieling.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daniel Tonoli.
V À A A O O O - Samuele Birindelli đã ghi bàn!
V À A A A O O O Monza ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Monza vs Modena
Monza (3-4-2-1): Demba Thiam (20), Luca Ravanelli (13), Filippo Delli Carri (15), Andrea Carboni (44), Adam Bakoune (24), Pedro Obiang (14), Matteo Pessina (32), Samuele Birindelli (19), Andrea Colpani (28), Andrea Petagna (37), Patrick Cutrone (10)
Modena (3-5-2): Michele Pezzolato (22), Daniel Tonoli (77), Steven Nador (19), Alessandro Dellavalle (25), Gady Beyuku (2), Yanis Massolin (17), Fabio Gerli (16), Samuel Wiafe (71), Luca Zanimacchia (98), Manuel De Luca (99), Giuseppe Ambrosino (10)


| Thay người | |||
| 56’ | Andrea Colpani Hernani | 46’ | Daniel Tonoli Bryant Nieling |
| 56’ | Andrea Petagna Giuseppe Caso | 57’ | Samuel Wiafe Niklas Pyyhtia |
| 70’ | Patrick Cutrone Dany Mota | 66’ | Gady Beyuku Francesco Zampano |
| 66’ | Giuseppe Ambrosino Pedro Mendes | ||
| 78’ | Luca Zanimacchia Matteo Cotali | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Semuel Pizzignacco | Bryant Nieling | ||
Arvid Brorsson | Abdullah Laidani | ||
Samuele Capolupo | Fabrizio Bagheria | ||
Valentin Antov | Francesco Zampano | ||
Hernani | Pedro Mendes | ||
Giuseppe Caso | Niklas Pyyhtia | ||
Keita Balde | Bryant Nieling | ||
Dany Mota | Edward Colpo | ||
Patrick Ciurria | Davide Adorni | ||
Omari Forson | Matteo Cotali | ||
Agustín Álvarez | Cristian Cauz | ||
Mathis Mout | Pietro Arnaboldi | ||
Antonio Imputato | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Monza
Thành tích gần đây Modena
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 9 | 4 | 44 | 78 | H T H T T | |
| 2 | 36 | 22 | 9 | 5 | 30 | 75 | H H T T T | |
| 3 | 36 | 21 | 12 | 3 | 36 | 75 | T T H T T | |
| 4 | 36 | 19 | 12 | 5 | 29 | 69 | T T H T H | |
| 5 | 36 | 15 | 14 | 7 | 13 | 59 | H H H H T | |
| 6 | 36 | 14 | 10 | 12 | 13 | 52 | B H H B B | |
| 7 | 36 | 11 | 17 | 8 | 0 | 50 | T B T H H | |
| 8 | 36 | 12 | 10 | 14 | -12 | 46 | B B H T T | |
| 9 | 36 | 12 | 9 | 15 | -10 | 45 | T H B B H | |
| 10 | 36 | 10 | 13 | 13 | -4 | 43 | T T B H B | |
| 11 | 36 | 12 | 7 | 17 | -8 | 43 | B T T B T | |
| 12 | 36 | 10 | 11 | 15 | -13 | 41 | T T T B H | |
| 13 | 36 | 8 | 16 | 12 | -9 | 40 | B H H B B | |
| 14 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | B B T T B | |
| 15 | 36 | 9 | 12 | 15 | -14 | 39 | T B H H T | |
| 16 | 36 | 8 | 13 | 15 | -8 | 37 | T B B H B | |
| 17 | 36 | 7 | 13 | 16 | -14 | 34 | B T B H H | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | -25 | 34 | B T B B B | |
| 19 | 36 | 8 | 10 | 18 | -20 | 34 | B B T B H | |
| 20 | 36 | 8 | 9 | 19 | -16 | 33 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch