(Pen) Frank Tsadjout 5 | |
Luca Marrone 7 | |
Jose Machin 13 | |
Alessio Sabbione 25 | |
Marco D'Alessandro 33 | |
Alessandro Bassoli 36 | |
Mario Sampirisi (Kiến tạo: Dany Mota) 72 | |
Christian Gytkjaer 88 | |
Samuel Vignato 90 |
Thống kê trận đấu Monza vs Pordenone Calcio
số liệu thống kê

Monza

Pordenone Calcio
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 4
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 4
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
1 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 16
16 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Coppa Italia
Serie B
Thành tích gần đây Monza
Serie A
Coppa Italia
Serie A
Coppa Italia
Giao hữu
Serie B
Thành tích gần đây Pordenone Calcio
Giao hữu
Serie B
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T T B H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H B T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | T B B T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | T B H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | B H T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B H T | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B T H | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 2 | B T B H | |
| 19 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch