Chủ Nhật, 15/03/2026
Omar Sowunmi (Kiến tạo: Corey Whitely)
19
David Tutonda
39
Hallam Hope (Thay: Adam Lewis)
46
Olufela Olomola (Thay: Cameron Congreve)
67
(Pen) Michael Cheek
84
Michael Cheek
84
Ross Millen (Thay: Luke Hendrie)
85
Josh Passley (Thay: Daniel Imray)
88
Levi Amantchi (Thay: Michael Cheek)
88

Thống kê trận đấu Morecambe vs Bromley

số liệu thống kê
Morecambe
Morecambe
Bromley
Bromley
62 Kiểm soát bóng 38
0 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
40 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Morecambe vs Bromley

Tất cả (14)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Levi Amantchi.

88'

Daniel Imray rời sân và được thay thế bởi Josh Passley.

85'

Luke Hendrie rời sân và được thay thế bởi Ross Millen.

84' Thẻ vàng cho Michael Cheek.

Thẻ vàng cho Michael Cheek.

84' V À A A O O O - Michael Cheek từ Bromley ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Michael Cheek từ Bromley ghi bàn từ chấm phạt đền!

67'

Cameron Congreve rời sân và được thay thế bởi Olufela Olomola.

46'

Adam Lewis rời sân và được thay thế bởi Hallam Hope.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho David Tutonda.

Thẻ vàng cho David Tutonda.

19'

Corey Whitely đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Omar Sowunmi ghi bàn!

V À A A O O O - Omar Sowunmi ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Morecambe vs Bromley

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Tom White (4), Benjamin Lee Tollitt (18), Harvey Macadam (8), Adam Lewis (3), Marcus Dackers (19)

Bromley (3-4-2-1): Grant Smith (1), Omar Sowunmi (5), Callum Reynolds (2), Kamarl Grant (16), Daniel Imray (25), Idris Odutayo (30), Jude Arthurs (20), Ben Thompson (32), Corey Whitely (18), Cameron Congreve (22), Michael Cheek (9)

Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
1
Harry Burgoyne
2
Luke Hendrie
14
Rhys Williams
6
Jamie Stott
23
David Tutonda
24
Yann Songo'o
4
Tom White
18
Benjamin Lee Tollitt
8
Harvey Macadam
3
Adam Lewis
19
Marcus Dackers
9
Michael Cheek
22
Cameron Congreve
18
Corey Whitely
32
Ben Thompson
20
Jude Arthurs
30
Idris Odutayo
25
Daniel Imray
16
Kamarl Grant
2
Callum Reynolds
5
Omar Sowunmi
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
3-4-2-1
Thay người
46’
Adam Lewis
Hallam Hope
67’
Cameron Congreve
Olufela Olomola
85’
Luke Hendrie
Ross Millen
88’
Daniel Imray
Joshua Jordan Passley
88’
Michael Cheek
Levi Amantchi
Cầu thủ dự bị
Alfie Scales
Sam Long
Max Edward Taylor
Joshua Jordan Passley
Hallam Hope
Lewis Leigh
Jordan Slew
Louis Dennis
Kayden Harrack
Byron Clark Webster
Ross Millen
Levi Amantchi
Callum Jones
Olufela Olomola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056B T T H B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B T T B B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T H T T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow