Thứ Tư, 29/04/2026
Omar Sowunmi (Kiến tạo: Corey Whitely)
19
David Tutonda
39
Hallam Hope (Thay: Adam Lewis)
46
Olufela Olomola (Thay: Cameron Congreve)
67
(Pen) Michael Cheek
84
Michael Cheek
84
Ross Millen (Thay: Luke Hendrie)
85
Josh Passley (Thay: Daniel Imray)
88
Levi Amantchi (Thay: Michael Cheek)
88

Thống kê trận đấu Morecambe vs Bromley

số liệu thống kê
Morecambe
Morecambe
Bromley
Bromley
62 Kiểm soát bóng 38
0 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
40 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Morecambe vs Bromley

Tất cả (14)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Levi Amantchi.

88'

Daniel Imray rời sân và được thay thế bởi Josh Passley.

85'

Luke Hendrie rời sân và được thay thế bởi Ross Millen.

84' Thẻ vàng cho Michael Cheek.

Thẻ vàng cho Michael Cheek.

84' V À A A O O O - Michael Cheek từ Bromley ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Michael Cheek từ Bromley ghi bàn từ chấm phạt đền!

67'

Cameron Congreve rời sân và được thay thế bởi Olufela Olomola.

46'

Adam Lewis rời sân và được thay thế bởi Hallam Hope.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho David Tutonda.

Thẻ vàng cho David Tutonda.

19'

Corey Whitely đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Omar Sowunmi ghi bàn!

V À A A O O O - Omar Sowunmi ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Morecambe vs Bromley

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Tom White (4), Benjamin Lee Tollitt (18), Harvey Macadam (8), Adam Lewis (3), Marcus Dackers (19)

Bromley (3-4-2-1): Grant Smith (1), Omar Sowunmi (5), Callum Reynolds (2), Kamarl Grant (16), Daniel Imray (25), Idris Odutayo (30), Jude Arthurs (20), Ben Thompson (32), Corey Whitely (18), Cameron Congreve (22), Michael Cheek (9)

Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
1
Harry Burgoyne
2
Luke Hendrie
14
Rhys Williams
6
Jamie Stott
23
David Tutonda
24
Yann Songo'o
4
Tom White
18
Benjamin Lee Tollitt
8
Harvey Macadam
3
Adam Lewis
19
Marcus Dackers
9
Michael Cheek
22
Cameron Congreve
18
Corey Whitely
32
Ben Thompson
20
Jude Arthurs
30
Idris Odutayo
25
Daniel Imray
16
Kamarl Grant
2
Callum Reynolds
5
Omar Sowunmi
1
Grant Smith
Bromley
Bromley
3-4-2-1
Thay người
46’
Adam Lewis
Hallam Hope
67’
Cameron Congreve
Olufela Olomola
85’
Luke Hendrie
Ross Millen
88’
Michael Cheek
Levi Amantchi
88’
Daniel Imray
Joshua Jordan Passley
Cầu thủ dự bị
Alfie Scales
Levi Amantchi
Max Edward Taylor
Byron Clark Webster
Hallam Hope
Louis Dennis
Jordan Slew
Lewis Leigh
Kayden Harrack
Joshua Jordan Passley
Ross Millen
Sam Long
Callum Jones
Olufela Olomola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
21/12 - 2024
18/04 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Bromley

Hạng 4 Anh
24/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 2-0
08/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 0-1
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583381H T H B T
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279B T B B T
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T H T H T
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673H T T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666B T B B B
11Oldham AthleticOldham Athletic451714141365H B B B B
12WalsallWalsall45181116265H B B T B
13Colchester UnitedColchester United451712161063T T T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4519422-961T T T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town45151515-160B B T H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853B B B H H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2352T T T B B
18GillinghamGillingham45121419-2050T H B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town45131022-2649T B T H H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Newport CountyNewport County4511727-3040B B T B T
22Crawley TownCrawley Town4581522-2439T B B H H
23Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839T B B T T
24BarrowBarrow459927-3236B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow