Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả Morecambe vs Crewe Alexandra hôm nay 18-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 18/1

Kết thúc

Morecambe

Morecambe

0 : 1

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 18/01/2025
Vòng 27 - Hạng 4 Anh
Mazuma Stadium
 
Max Sanders
20
Rhys Williams
45+1'
Omar Bogle (Thay: Max Sanders)
58
Chris Long (Thay: Jack Lankester)
59
Chris Long (Kiến tạo: Ryan Cooney)
68
Jamie Knight-Lebel
74
Adam Lewis (Thay: David Tutonda)
75
Hallam Hope (Thay: Marcus Dackers)
75
Jordan Slew (Thay: Gwion Edwards)
75
Callum Cooke (Thay: Callum Jones)
75
Zac Williams
77
Harvey Macadam (Thay: Ben Tollitt)
88
Charlie Finney (Thay: Shilow Tracey)
90
Jack Powell (Thay: Matus Holicek)
90

Thống kê trận đấu Morecambe vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Morecambe
Morecambe
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Morecambe vs Crewe Alexandra

Tất cả (19)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.

90+6'

Shilow Tracey rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.

88'

Ben Tollitt rời sân và được thay thế bởi Harvey Macadam.

77' Thẻ vàng cho Zac Williams.

Thẻ vàng cho Zac Williams.

75'

Callum Jones rời sân và được thay thế bởi Callum Cooke.

75'

Gwion Edwards rời sân và được thay thế bởi Jordan Slew.

75'

Marcus Dackers rời sân và được thay thế bởi Hallam Hope.

75'

David Tutonda rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

74' Thẻ vàng cho Jamie Knight-Lebel.

Thẻ vàng cho Jamie Knight-Lebel.

68'

Ryan Cooney đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Chris Long ghi bàn!

V À A A O O O - Chris Long ghi bàn!

59'

Jack Lankester rời sân và được thay thế bởi Chris Long.

58'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Rhys Williams.

Thẻ vàng cho Rhys Williams.

20' Thẻ vàng cho Max Sanders.

Thẻ vàng cho Max Sanders.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Morecambe vs Crewe Alexandra

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Tom White (4), Benjamin Lee Tollitt (18), Callum Jones (28), Gwion Edwards (7), Marcus Dackers (19)

Crewe Alexandra (5-3-2): Filip Marschall (12), Ryan Cooney (2), Jamie Knight-Lebel (3), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Max Conway (25), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Joel Tabiner (11), Jack Lankester (14), Shilow Tracey (10)

Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
1
Harry Burgoyne
2
Luke Hendrie
14
Rhys Williams
6
Jamie Stott
23
David Tutonda
24
Yann Songo'o
4
Tom White
18
Benjamin Lee Tollitt
28
Callum Jones
7
Gwion Edwards
19
Marcus Dackers
10
Shilow Tracey
14
Jack Lankester
11
Joel Tabiner
6
Max Sanders
17
Matús Holícek
25
Max Conway
4
Zac Williams
5
Mickey Demetriou
3
Jamie Knight-Lebel
2
Ryan Cooney
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
5-3-2
Thay người
75’
Callum Jones
Callum Cooke
58’
Max Sanders
Omar Bogle
75’
David Tutonda
Adam Lewis
59’
Jack Lankester
Chris Long
75’
Marcus Dackers
Hallam Hope
90’
Matus Holicek
Jack Powell
75’
Gwion Edwards
Jordan Slew
90’
Shilow Tracey
Charlie Finney
88’
Ben Tollitt
Harvey Macadam
Cầu thủ dự bị
Callum Cooke
Tom Booth
Ryan Schofield
Chris Long
Adam Lewis
Omar Bogle
Max Edward Taylor
Owen Alan Lunt
Harvey Macadam
Jack Powell
Hallam Hope
Charlie Finney
Jordan Slew
Lewis Billington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583381H T H B T
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279B T B B T
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T H T H T
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673H T T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666B T B B B
11Oldham AthleticOldham Athletic451714141365H B B B B
12WalsallWalsall45181116265H B B T B
13Colchester UnitedColchester United451712161063T T T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4519422-961T T T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town45151515-160B B T H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853B B B H H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2352T T T B B
18GillinghamGillingham45121419-2050T H B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town45131022-2649T B T H H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Newport CountyNewport County4511727-3040B B T B T
22Crawley TownCrawley Town4581522-2439T B B H H
23Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839T B B T T
24BarrowBarrow459927-3236B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow