Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Morecambe vs Crewe Alexandra hôm nay 18-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 18/1

Kết thúc

Morecambe

Morecambe

0 : 1

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 18/01/2025
Vòng 27 - Hạng 4 Anh
Mazuma Stadium
 
Max Sanders
20
Rhys Williams
45+1'
Omar Bogle (Thay: Max Sanders)
58
Chris Long (Thay: Jack Lankester)
59
Chris Long (Kiến tạo: Ryan Cooney)
68
Jamie Knight-Lebel
74
Adam Lewis (Thay: David Tutonda)
75
Hallam Hope (Thay: Marcus Dackers)
75
Jordan Slew (Thay: Gwion Edwards)
75
Callum Cooke (Thay: Callum Jones)
75
Zac Williams
77
Harvey Macadam (Thay: Ben Tollitt)
88
Charlie Finney (Thay: Shilow Tracey)
90
Jack Powell (Thay: Matus Holicek)
90

Thống kê trận đấu Morecambe vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Morecambe
Morecambe
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 9

Diễn biến Morecambe vs Crewe Alexandra

Tất cả (19)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.

90+6'

Shilow Tracey rời sân và được thay thế bởi Charlie Finney.

88'

Ben Tollitt rời sân và được thay thế bởi Harvey Macadam.

77' Thẻ vàng cho Zac Williams.

Thẻ vàng cho Zac Williams.

75'

Callum Jones rời sân và được thay thế bởi Callum Cooke.

75'

Gwion Edwards rời sân và được thay thế bởi Jordan Slew.

75'

Marcus Dackers rời sân và được thay thế bởi Hallam Hope.

75'

David Tutonda rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

74' Thẻ vàng cho Jamie Knight-Lebel.

Thẻ vàng cho Jamie Knight-Lebel.

68'

Ryan Cooney đã kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Chris Long ghi bàn!

V À A A O O O - Chris Long ghi bàn!

59'

Jack Lankester rời sân và được thay thế bởi Chris Long.

58'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Rhys Williams.

Thẻ vàng cho Rhys Williams.

20' Thẻ vàng cho Max Sanders.

Thẻ vàng cho Max Sanders.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Morecambe vs Crewe Alexandra

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Yann Songo'o (24), Tom White (4), Benjamin Lee Tollitt (18), Callum Jones (28), Gwion Edwards (7), Marcus Dackers (19)

Crewe Alexandra (5-3-2): Filip Marschall (12), Ryan Cooney (2), Jamie Knight-Lebel (3), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Max Conway (25), Matús Holícek (17), Max Sanders (6), Joel Tabiner (11), Jack Lankester (14), Shilow Tracey (10)

Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
1
Harry Burgoyne
2
Luke Hendrie
14
Rhys Williams
6
Jamie Stott
23
David Tutonda
24
Yann Songo'o
4
Tom White
18
Benjamin Lee Tollitt
28
Callum Jones
7
Gwion Edwards
19
Marcus Dackers
10
Shilow Tracey
14
Jack Lankester
11
Joel Tabiner
6
Max Sanders
17
Matús Holícek
25
Max Conway
4
Zac Williams
5
Mickey Demetriou
3
Jamie Knight-Lebel
2
Ryan Cooney
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
5-3-2
Thay người
75’
Callum Jones
Callum Cooke
58’
Max Sanders
Omar Bogle
75’
Gwion Edwards
Jordan Slew
59’
Jack Lankester
Chris Long
75’
Marcus Dackers
Hallam Hope
90’
Shilow Tracey
Charlie Finney
75’
David Tutonda
Adam Lewis
90’
Matus Holicek
Jack Powell
88’
Ben Tollitt
Harvey Macadam
Cầu thủ dự bị
Ryan Schofield
Lewis Billington
Callum Cooke
Charlie Finney
Jordan Slew
Jack Powell
Hallam Hope
Owen Alan Lunt
Harvey Macadam
Omar Bogle
Max Edward Taylor
Chris Long
Adam Lewis
Tom Booth

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng 4 Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
Giao hữu
25/07 - 2026
18/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarnetBarnet6330512T H H H T
2Bristol RoversBristol Rovers6402412T T T T B
3York CityYork City6321511H T B H T
4Cheltenham TownCheltenham Town6321311B H T H T
5WalsallWalsall6240410H T H H H
6Grimsby TownGrimsby Town6240310H H H H T
7Fleetwood TownFleetwood Town6240310H H H T H
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra6240210T H H H H
9Swindon TownSwindon Town6312-210T B T T B
10Tranmere RoversTranmere Rovers623129H H H T B
11GillinghamGillingham623129H H H T T
12ChesterfieldChesterfield622208T B H H T
13Colchester UnitedColchester United6222-28T T B B H
14Oldham AthleticOldham Athletic621317B T H B B
15Salford CitySalford City6213-27B B T T H
16Rotherham UnitedRotherham United6132-16H T H B H
17Northampton TownNorthampton Town6132-26B H H T B
18Shrewsbury TownShrewsbury Town6204-66B T B B T
19Newport CountyNewport County6123-15B H B B H
20Exeter CityExeter City6123-15T B H H B
21Accrington StanleyAccrington Stanley6123-35B B H T B
22Port ValePort Vale6123-45H H B B T
23Crawley TownCrawley Town6114-54T B H B B
24RochdaleRochdale6114-54B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow