Thứ Sáu, 30/01/2026
Robert Street (Kiến tạo: Luke Molyneux)
3
Marcus Dackers
8
Harry Burgoyne (Thay: Ryan Schofield)
31
Gwion Edwards (Thay: Callum Cooke)
66
Owen Bailey
67
Jack Senior
70
Paul Lewis
72
Tom Nixon (Thay: George Broadbent)
73
Joe Ironside (Thay: Luke Molyneux)
79
Billy Sharp (Thay: Robert Street)
80
Patrick Kelly (Thay: Jordan Gibson)
80
Harry Clifton
82
Adam Lewis (Thay: David Tutonda)
86
Ben Tollitt (Thay: Gerard Garner)
86
Lee Angol (Thay: Andrew Dallas)
86

Thống kê trận đấu Morecambe vs Doncaster Rovers

số liệu thống kê
Morecambe
Morecambe
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 12
33 Ném biên 25
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Morecambe vs Doncaster Rovers

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Andrew Dallas rời sân và được thay thế bởi Lee Angol.

86'

Gerard Garner rời sân và được thay thế bởi Ben Tollitt.

86'

David Tutonda rời sân và được thay thế bởi Adam Lewis.

82' Thẻ vàng cho Harry Clifton.

Thẻ vàng cho Harry Clifton.

80'

Jordan Gibson rời sân và được thay thế bởi Patrick Kelly.

80'

Robert Street rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.

79'

Luke Molyneux rời sân và được thay thế bởi Joe Ironside.

73'

George Broadbent rời sân và được thay thế bởi Tom Nixon.

72' Thẻ vàng cho Paul Lewis.

Thẻ vàng cho Paul Lewis.

70' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jack Senior nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jack Senior nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

67' Thẻ vàng cho Owen Bailey.

Thẻ vàng cho Owen Bailey.

66'

Callum Cooke rời sân và được thay thế bởi Gwion Edwards.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31'

Ryan Schofield rời sân và được thay thế bởi Harry Burgoyne.

8' Thẻ vàng cho Marcus Dackers.

Thẻ vàng cho Marcus Dackers.

3'

Luke Molyneux đã kiến tạo cho bàn thắng.

3' V À A A O O O - Robert Street đã ghi bàn!

V À A A O O O - Robert Street đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Morecambe vs Doncaster Rovers

Morecambe (4-2-3-1): Ryan Schofield (12), Luke Hendrie (2), Jamie Stott (6), Rhys Williams (14), David Tutonda (23), Paul Lewis (17), Harvey Macadam (8), Gerard Garner (33), Callum Cooke (20), Andy Dallas (16), Marcus Dackers (19)

Doncaster Rovers (4-2-3-1): Teddy Sharman-Lowe (19), Jamie Sterry (2), Joseph Olowu (5), Tom Anderson (4), Jack Senior (23), Owen Bailey (17), George Broadbent (8), Luke Molyneux (7), Robert Street (9), Jordan Gibson (11), Harry Clifton (15)

Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
12
Ryan Schofield
2
Luke Hendrie
6
Jamie Stott
14
Rhys Williams
23
David Tutonda
17
Paul Lewis
8
Harvey Macadam
33
Gerard Garner
20
Callum Cooke
16
Andy Dallas
19
Marcus Dackers
15
Harry Clifton
11
Jordan Gibson
9
Robert Street
7
Luke Molyneux
8
George Broadbent
17
Owen Bailey
23
Jack Senior
4
Tom Anderson
5
Joseph Olowu
2
Jamie Sterry
19
Teddy Sharman-Lowe
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
4-2-3-1
Thay người
31’
Ryan Schofield
Harry Burgoyne
73’
George Broadbent
Tom Nixon
66’
Callum Cooke
Gwion Edwards
79’
Luke Molyneux
Joe Ironside
86’
David Tutonda
Adam Lewis
80’
Robert Street
Billy Sharp
86’
Andrew Dallas
Lee Angol
80’
Jordan Gibson
Patrick Kelly
86’
Gerard Garner
Benjamin Lee Tollitt
Cầu thủ dự bị
Harry Burgoyne
Ian Lawlor
Adam Lewis
Billy Sharp
Tom White
Tom Nixon
Gwion Edwards
Ethan Ennis
Lee Angol
Joe Ironside
Benjamin Lee Tollitt
Patrick Kelly
Yann Songo'o
Charles Crewe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2816841856T T H T H
2MK DonsMK Dons2814862550B H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United2714851350T T T T T
4Salford CitySalford City271548549H T T T B
5Notts CountyNotts County2714671348H B T T T
6WalsallWalsall2714671148B B T H H
7Swindon TownSwindon Town2714491046T T B B B
8ChesterfieldChesterfield2811116744H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town271278943T T T T T
10Colchester UnitedColchester United2711971142H T T T B
11BarnetBarnet271188741T T B T T
12Crewe AlexandraCrewe Alexandra2811710740T H T B H
13GillinghamGillingham269116738H H B T T
14Accrington StanleyAccrington Stanley2710710237T T B H T
15Fleetwood TownFleetwood Town2710710137H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic268117535H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers288812-532T B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town279315-1930B B T B B
19BarrowBarrow266614-1224B T B B B
20Crawley TownCrawley Town285815-1723B B B T H
21Shrewsbury TownShrewsbury Town275715-2422B B T B B
22Bristol RoversBristol Rovers276318-2621B T B B B
23Newport CountyNewport County275517-2220T B B T B
24Harrogate TownHarrogate Town284618-2618B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow