Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Morecambe vs Swindon Town hôm nay 29-03-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 29/3

Kết thúc

Morecambe

Morecambe

1 : 0

Swindon Town

Swindon Town

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 29/03/2025
Khác - Hạng 4 Anh
Mazuma Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Morecambe vs Swindon Town

Tất cả (18)
21'

Việt vị, Swindon Town. Harry Smith bị bắt việt vị.

20'

Tunmise Sobowale (Swindon Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

20'

Callum Jones (Morecambe) phạm lỗi.

19'

Tom Nichols (Swindon Town) phạm lỗi.

19'

Yann Songo'o (Morecambe) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

18'

Tom Nichols (Swindon Town) phạm lỗi.

18'

Hallam Hope (Morecambe) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

14'

Lee Angol (Morecambe) phạm lỗi.

14'

Nnamdi Ofoborh (Swindon Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

12'

Cú sút không thành công. Cú sút chân trái của Adam Lewis (Morecambe) từ ngoài vòng cấm rất gần, nhưng không trúng góc phải trên từ một quả đá phạt trực tiếp.

11'

Callum Jones (Morecambe) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.

11'

Gavin Kilkenny (Swindon Town) phạm lỗi.

10'

Phạt góc, Morecambe. Bị cản phá bởi Jake Cain.

7'

Cú sút bị chặn. Cú sút chân phải của Tom White (Morecambe) từ ngoài vòng cấm bị chặn lại.

6'

Lee Angol (Morecambe) phạm lỗi.

6'

Tunmise Sobowale (Swindon Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình xuất phát Morecambe vs Swindon Town

Morecambe (4-3-3): Harry Burgoyne (1), Rhys Williams (14), Yann Songo'o (24), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Callum Jones (28), Adam Lewis (3), Tom White (4), Andy Dallas (16), Lee Angol (10), Hallam Hope (9)

Swindon Town (4-3-3): Connor Ripley (13), Tunmise Sobowale (2), Miguel Freckleton (20), Will Wright (5), Jake Cain (16), Gavin Kilkenny (18), Tom Nichols (17), Nathan Ofoborh (6), Botan Ameen (42), Harry Smith (10), Joe Westley (25)

Morecambe
Morecambe
4-3-3
1
Harry Burgoyne
14
Rhys Williams
24
Yann Songo'o
6
Jamie Stott
23
David Tutonda
28
Callum Jones
3
Adam Lewis
4
Tom White
16
Andy Dallas
10
Lee Angol
9
Hallam Hope
25
Joe Westley
10
Harry Smith
42
Botan Ameen
6
Nathan Ofoborh
17
Tom Nichols
18
Gavin Kilkenny
16
Jake Cain
5
Will Wright
20
Miguel Freckleton
2
Tunmise Sobowale
13
Connor Ripley
Swindon Town
Swindon Town
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Ryan Schofield
Jack Bycroft
Jordan Slew
Joel Cotterill
Paul Lewis
Paul Glatzel
Benjamin Lee Tollitt
Kabongo Tshimanga
Marcus Dackers
Daniel Butterworth
Callum Cooke
George Cox
Nathan Snowball
Billy Kirkman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
23/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Swindon Town

Hạng 4 Anh
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
18/07 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarnetBarnet6330512T H H H T
2Bristol RoversBristol Rovers6402412T T T T B
3York CityYork City6321511H T B H T
4Cheltenham TownCheltenham Town6321311B H T H T
5WalsallWalsall6240410H T H H H
6Grimsby TownGrimsby Town6240310H H H H T
7Fleetwood TownFleetwood Town6240310H H H T H
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra6240210T H H H H
9Swindon TownSwindon Town6312-210T B T T B
10Tranmere RoversTranmere Rovers623129H H H T B
11GillinghamGillingham623129H H H T T
12ChesterfieldChesterfield622208T B H H T
13Colchester UnitedColchester United6222-28T T B B H
14Oldham AthleticOldham Athletic621317B T H B B
15Salford CitySalford City6213-27B B T T H
16Rotherham UnitedRotherham United6132-16H T H B H
17Northampton TownNorthampton Town6132-26B H H T B
18Shrewsbury TownShrewsbury Town6204-66B T B B T
19Newport CountyNewport County6123-15B H B B H
20Exeter CityExeter City6123-15T B H H B
21Accrington StanleyAccrington Stanley6123-35B B H T B
22Port ValePort Vale6123-45H H B B T
23Crawley TownCrawley Town6114-54T B H B B
24RochdaleRochdale6114-54B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow