Thứ Ba, 24/03/2026

Trực tiếp kết quả Moreirense vs CF Estrela hôm nay 31-12-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 7, 31/12

Kết thúc

Moreirense

Moreirense

0 : 0

CF Estrela

CF Estrela

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 31/12/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Guzman (Thay: Latyr Fall)
19
Miguel Lopes
23
Fabio Pacheco
44
Lawrence Ofori (Thay: Fabio Pacheco)
46
Madson (Thay: Walterson)
46
Ronaldo Rodrigues Tavares (Thay: Joao Silva)
57
Regis Ndo (Thay: Ronald Pereira Martins)
57
Andre Luis
58
Johnstone Omurwa
59
Diogo Ferreira Salomao (Thay: Miguel Lopes)
65
Mario Balburdia (Thay: Gustavo Henrique Alves Rodrigues)
65
Jean Felipe
68
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Andre Luis)
68
Pedro Miguel Santos Aparicio (Thay: Alan)
68
Regis Ndo
78
Rafael Santos
88
Stivan Petkov (Thay: Joao Pedro Gomes Camacho)
89

Thống kê trận đấu Moreirense vs CF Estrela

số liệu thống kê
Moreirense
Moreirense
CF Estrela
CF Estrela
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
35 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
31/12 - 2022
07/05 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
12/11 - 2023
08/04 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Moreirense

VĐQG Bồ Đào Nha
21/03 - 2026
16/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
21/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
20/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo2717552256T B T T T
2Academico ViseuAcademico Viseu2715572250T T B T T
3TorreenseTorreense2714310845T B T T T
4VizelaVizela271287544T T T T T
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria261187741T T T B T
6Sporting CP BSporting CP B27132121341B B B B T
7FC Porto BFC Porto B2711511-238T T B H B
8Lusitania LourosaLusitania Lourosa2710710-737T B T B B
9Benfica BBenfica B279108537B H T B T
10ChavesChaves2710611336T B T T B
11FeirenseFeirense279810-235B H B T B
12LeixoesLeixoes2710413-1734B T B B T
13Felgueiras 1932Felgueiras 1932277911-1030H H B H B
14Pacos de FerreiraPacos de Ferreira267910-1130B H T T B
15FarenseFarense277812-1029B T H H B
16PenafielPenafiel277812-429H H H B B
17PortimonensePortimonense277614-1127B B B B T
18OliveirenseOliveirense276912-1127B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow