Thứ Ba, 12/05/2026

Trực tiếp kết quả Moreirense vs CF Estrela hôm nay 31-12-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 7, 31/12

Kết thúc

Moreirense

Moreirense

0 : 0

CF Estrela

CF Estrela

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 31/12/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Guzman (Thay: Latyr Fall)
19
Miguel Lopes
23
Fabio Pacheco
44
Lawrence Ofori (Thay: Fabio Pacheco)
46
Madson (Thay: Walterson)
46
Ronaldo Rodrigues Tavares (Thay: Joao Silva)
57
Regis Ndo (Thay: Ronald Pereira Martins)
57
Andre Luis
58
Johnstone Omurwa
59
Diogo Ferreira Salomao (Thay: Miguel Lopes)
65
Mario Balburdia (Thay: Gustavo Henrique Alves Rodrigues)
65
Jean Felipe
68
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Andre Luis)
68
Pedro Miguel Santos Aparicio (Thay: Alan)
68
Regis Ndo
78
Rafael Santos
88
Stivan Petkov (Thay: Joao Pedro Gomes Camacho)
89

Thống kê trận đấu Moreirense vs CF Estrela

số liệu thống kê
Moreirense
Moreirense
CF Estrela
CF Estrela
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
35 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
11 Cú sút bị chặn 3
10 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
31/12 - 2022
07/05 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
12/11 - 2023
08/04 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025
21/12 - 2025
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Moreirense

VĐQG Bồ Đào Nha
12/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
12/05 - 2026
02/05 - 2026
27/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3320672366T B T T B
2Academico ViseuAcademico Viseu3317792558B T H H T
3TorreenseTorreense3317511956B T H T T
4VizelaVizela3314910351B B T H T
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria33131010649H T B B B
6FC Porto BFC Porto B3314613-348H B B T T
7LeixoesLeixoes3314514-1047T T T B T
8FeirenseFeirense3312912-345T B H T B
9Benfica BBenfica B33111111144H B B T B
10Lusitania LourosaLusitania Lourosa33111012-743H B T H B
11ChavesChaves3312615042T B T B B
12PenafielPenafiel3311814-141T B T B T
13Sporting CP BSporting CP B3313218741B B B B B
14Felgueiras 1932Felgueiras 193233101112-841H T T B H
15FarenseFarense33101013-540T T H T H
16PortimonensePortimonense3310716-1137B T B T H
17Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3381213-1536H T B B H
18OliveirenseOliveirense3381015-1134B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow