Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Caio Secco 12 | |
(Pen) Jovane Cabral 13 | |
Rodrigo Pinho 25 | |
Max Scholze 32 | |
(Pen) Ianis Stoica 37 | |
Rodri 41 | |
(Pen) Alan 45+2' | |
Alan 45+2' | |
Nile John (Thay: Mateja Stjepanovic) 46 | |
Yan Lincon (Thay: Afonso Assis) 46 | |
Fabiano Silva 51 | |
Sydney van Hooijdonk (Thay: Rodrigo Pinho) 64 | |
Kiko (Thay: Landerson) 69 | |
Luis Semedo (Thay: Alan) 69 | |
Jefferson Encada (Thay: Bruno Langa) 70 | |
Kevin Hoeoeg Jansson (Thay: Jovane Cabral) 70 | |
Luis Semedo (Kiến tạo: Kiko Bondoso) 74 | |
Jefferson Encada 77 | |
Leandro Santos (Thay: Fabiano Silva) 77 | |
Tom Moustier (Thay: Abraham Marcus) 82 | |
Jorge Meireles (Thay: Alex Sola) 83 | |
Gilberto Batista 90+4' | |
Maracas (Kiến tạo: Rodri) 90+5' | |
Otavio Fernandes 90+5' |
Thống kê trận đấu Moreirense vs CF Estrela da Amadora


Diễn biến Moreirense vs CF Estrela da Amadora
Kiểm soát bóng: Moreirense: 66%, Estrela da Amadora: 34%.
Trọng tài thổi phạt khi Jorge Meireles từ Estrela da Amadora phạm lỗi với Rodri.
Moreirense đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Rodri đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Maracas từ Moreirense đánh đầu ghi bàn!
Thẻ vàng cho Otavio Fernandes.
V À A A O O O O Moreirense ghi bàn.
Thẻ vàng cho Gilberto Batista.
Moreirense đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Estrela da Amadora đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Maracas giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Moreirense đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Maracas giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Phát bóng lên cho Moreirense.
Estrela da Amadora đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Gilberto Batista từ Moreirense cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Estrela da Amadora đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Paulo Moreira từ Estrela da Amadora phạm lỗi với Leandro Santos.
Tom Moustier bị phạt vì đẩy Diogo Travassos.
Luan Patrick giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Đội hình xuất phát Moreirense vs CF Estrela da Amadora
Moreirense (4-2-3-1): Caio Secco (22), Fabiano (70), Maracas (26), Gilberto Batista (66), Diogo Travassos (2), Afonso Assis (25), Rodri Alonso (21), Kiko Bondoso (10), Mateja Stjepanovic (8), Landerson (78), Alan (11)
CF Estrela da Amadora (4-2-3-1): Renan Ribeiro (40), Max Scholze (21), Luan Patrick (30), Otavio Fernandes (83), Bruno Langa (24), Paulo Moreira (19), Alex Sola (63), Abraham Marcus (99), Jovane Cabral (11), Ianis Stoica (10), Rodrigo Pinho (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Mateja Stjepanovic Nile John | 64’ | Rodrigo Pinho Sydney Van Hooijdonk |
| 46’ | Afonso Assis Yan Lincon | 70’ | Jovane Cabral Kevin Hoog Jansson |
| 69’ | Alan Luís Semedo | 70’ | Bruno Langa Jefferson Encada |
| 69’ | Landerson Kiko | 82’ | Abraham Marcus Tom Moustier |
| 77’ | Fabiano Silva Leandro | 83’ | Alex Sola Jorge Meirele |
| Cầu thủ dự bị | |||
André Ferreira | Diogo Pinto | ||
Kevyn Monteiro | Ni | ||
Cedric Teguia | Kevin Hoog Jansson | ||
Luís Semedo | Jefferson Encada | ||
Nile John | Jorge Meirele | ||
Kiko | Sydney Van Hooijdonk | ||
Jimi Gower | Tom Moustier | ||
Leandro | Eddy Doue | ||
Yan Lincon | Alisson Souza | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Moreirense
Thành tích gần đây CF Estrela da Amadora
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 27 | 4 | 2 | 47 | 85 | T T T T B | |
| 2 | 33 | 24 | 7 | 2 | 62 | 79 | B H H T T | |
| 3 | 33 | 22 | 11 | 0 | 47 | 77 | T T T H H | |
| 4 | 33 | 16 | 10 | 7 | 28 | 58 | H T B H H | |
| 5 | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | H H T H H | |
| 6 | 33 | 13 | 11 | 9 | 12 | 50 | H B T H B | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | -12 | 42 | H T B T B | |
| 8 | 33 | 12 | 6 | 15 | -10 | 42 | H T T B B | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | -1 | 39 | B B B H H | |
| 10 | 33 | 10 | 9 | 14 | -16 | 39 | T B T B H | |
| 11 | 33 | 11 | 6 | 16 | -19 | 39 | B T B H T | |
| 12 | 33 | 9 | 9 | 15 | -8 | 36 | B H T H T | |
| 13 | 33 | 8 | 11 | 14 | -22 | 35 | T H B H B | |
| 14 | 33 | 8 | 7 | 18 | -10 | 31 | B T T B B | |
| 15 | 33 | 6 | 11 | 16 | -18 | 29 | B B B B H | |
| 16 | 33 | 6 | 11 | 16 | -26 | 29 | H B B B T | |
| 17 | 33 | 6 | 10 | 17 | -26 | 28 | B B H T T | |
| 18 | 33 | 3 | 11 | 19 | -40 | 20 | H H H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch