Chủ Nhật, 01/11/2026
Noah Alexandersson (Thay: Jonas Soerensen Selnaes)
46
Taha Usman (Thay: Oscar Aga)
46
Horenus Tadesse (Thay: Thorlakur Baxter)
63
Hinrik Hardarson (Thay: Nicolaj Tornvig)
63
Robin Hermanstad (Thay: Moussa Njie)
64
Momodou Lion Njie (Thay: Jamiu Musbaudeen)
64
Richmond Gyamfi (Thay: Jostein Ekeland)
73
Phillip Hovland (Thay: Stian Rokaas Michalsen)
73

Thống kê trận đấu Moss vs Egersund

số liệu thống kê
Moss
Moss
Egersund
Egersund
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 14
8 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Moss vs Egersund

Tất cả (11)
73'

Stian Rokaas Michalsen rời sân và được thay thế bởi Phillip Hovland.

73'

Jostein Ekeland rời sân và được thay thế bởi Richmond Gyamfi.

64'

Jamiu Musbaudeen rời sân và được thay thế bởi Momodou Lion Njie.

64'

Moussa Njie rời sân và được thay thế bởi Robin Hermanstad.

63'

Nicolaj Tornvig rời sân và được thay thế bởi Hinrik Hardarson.

63'

Thorlakur Baxter rời sân và được thay thế bởi Horenus Tadesse.

46'

Oscar Aga rời sân và được thay thế bởi Taha Usman.

46'

Jonas Soerensen Selnaes rời sân và được thay thế bởi Noah Alexandersson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Moss vs Egersund

Moss (3-5-2): Mathias Eriksen Ranmark (1), Noah Ibsen (4), Patrik Andersen (17), Omar Jebali (5), Marius Cassidy (2), Håkon Krohg (8), Jamiu Olaide Musbaudeen (14), Jonas Sorensen Selnaes (27), William Strand Kvale (16), Oscar Aga (9), Moussa Njie (10)

Egersund (3-4-3): Mads Eriksen (12), Jesper Gregersen (25), Isak Jönsson (31), Bjorn Maeland (3), Herman Kleppa (2), Chris Sleveland (8), Breki Baxter (26), Kristian Kjeverud Eggen (21), Jostein Ekeland (16), Nicolaj Tornvig Hansen (7), Stian Rokas Michalsen (10)

Moss
Moss
3-5-2
1
Mathias Eriksen Ranmark
4
Noah Ibsen
17
Patrik Andersen
5
Omar Jebali
2
Marius Cassidy
8
Håkon Krohg
14
Jamiu Olaide Musbaudeen
27
Jonas Sorensen Selnaes
16
William Strand Kvale
9
Oscar Aga
10
Moussa Njie
10
Stian Rokas Michalsen
7
Nicolaj Tornvig Hansen
16
Jostein Ekeland
21
Kristian Kjeverud Eggen
26
Breki Baxter
8
Chris Sleveland
2
Herman Kleppa
3
Bjorn Maeland
31
Isak Jönsson
25
Jesper Gregersen
12
Mads Eriksen
Egersund
Egersund
3-4-3
Thay người
46’
Jonas Soerensen Selnaes
Noah Alexandersson
63’
Thorlakur Baxter
Horenus Tadesse
64’
Jamiu Musbaudeen
Momodou Lion Njie
63’
Nicolaj Tornvig
Hinrik Hardarson
73’
Stian Rokaas Michalsen
Phillip Hovland
73’
Jostein Ekeland
Richmond Gyamfi
Cầu thủ dự bị
Mads Rylandsholm
Mactar Sylla
Noah Alexandersson
Jonas Jørgensen
Sigurd Gronli
Marcel Zapytowski
Robin Hermanstad
Phillip Hovland
Momodou Lion Njie
Richmond Gyamfi
Taha Usman
Horenus Tadesse
Emmanuel Chidi
Olliver Toft Noreng
Jonathan Langseth
Hinrik Hardarson
Jerry Ogbole

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
27/04 - 2024
H1: 1-1
26/08 - 2024
H1: 1-0
28/06 - 2025
H1: 1-2
22/10 - 2025
H1: 0-0
04/07 - 2026
H1: 2-0
15/10 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Moss

Hạng 2 Na Uy
25/10 - 2026
H1: 1-1
18/10 - 2026
H1: 0-0
15/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
H1: 0-1
06/10 - 2026
Cúp quốc gia Na Uy
23/09 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
Hạng 2 Na Uy
20/09 - 2026
H1: 1-0
13/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 2-2
30/08 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Egersund

Cúp quốc gia Na Uy
29/10 - 2026
H1: 1-0
Hạng 2 Na Uy
25/10 - 2026
H1: 3-1
18/10 - 2026
15/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
H1: 2-0
03/10 - 2026
20/09 - 2026
Cúp quốc gia Na Uy
16/09 - 2026
H1: 1-2
Hạng 2 Na Uy
13/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK HaugesundFK Haugesund2820263462T H T B T
2StroemsgodsetStroemsgodset2818644260T T T T B
3KongsvingerKongsvinger2818553759T T B T B
4StabaekStabaek2817473255B H T T T
5Odds BallklubbOdds Ballklubb2813691145T T T B B
6BryneBryne2812412-140T B H B H
7RanheimRanheim2811512338T B H T T
8HoeddHoedd2811512-738B B H T B
9StroemmenStroemmen2810612-1036H H T T T
10EgersundEgersund289811-1135B T H H H
11LynLyn289415-1731B B B T B
12SogndalSogndal288614-1430B B H T T
13SandnesSandnes288515-1629H H B B T
14MossMoss288515-1829B T H B B
15AasaneAasane287516-2225B T B B T
16RaufossRaufoss286220-4320B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow