V À A A O O O - Haakon Vold Krohg đã ghi bàn!
Sanel Bojadzic 3 | |
Faniel Temesgen Tewelde (Kiến tạo: Villads Rasmussen) 44 | |
P. Andersen (Thay: E. Chidi) 46 | |
Julian Laegreid (Kiến tạo: Jamiu Musbaudeen) 49 | |
Haakon Vold Krohg 51 |
Đang cập nhậtDiễn biến Moss vs Odds Ballklubb
Jamiu Musbaudeen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julian Laegreid đã ghi bàn!
Emmanuel Chidi rời sân và được thay thế bởi Patrik Andersen.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Villads Rasmussen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Faniel Temesgen Tewelde ghi bàn!
V À A A O O O - Sanel Bojadzic đã ghi bàn!
V À A A A O O O Odds Ballklubb ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Moss vs Odds Ballklubb


Đội hình xuất phát Moss vs Odds Ballklubb
Moss (5-3-2): Mathias Eriksen Ranmark (1), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Kristoffer Lassen Harrison (4), Emmanuel Chidi (26), Marius Cassidy (2), William Strand Kvale (16), Håkon Krohg (8), Lasse Nielsen (19), Jamiu Olaide Musbaudeen (14), Niclas Semmen (20), Julian Laegreid (7)
Odds Ballklubb (4-3-3): Sebastian Hansen (1), Gard Simenstad (20), Hans Christian Bonnesen (5), Jakob Vadstrup (6), Samuel Skree Skjeldal (13), Filip Jørgensen (7), Daniel Söderberg (8), Kasper Andersen (22), Villads Rasmussen (10), Sanel Bojadzic (9), Faniel Tewelde (28)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mads Rylandsholm | Noah Kojo Akogyeram-Fjeldberg | ||
Aksel Aasheim Engesvik | Storm Leander Oines | ||
Patrik Andersen | Julian Lerato Gunnerod | ||
Sigurd Gronli | Godwill Fabio Ambrose | ||
Robin Hermanstad | Syver Aas | ||
Kristoffer Sorensen | Zakaria Mugeese | ||
Jonas Sorensen Selnaes | |||
Jonathan Langseth | |||
Jerry Ogbole | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Moss
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 1 | 4 | 22 | 37 | T T B T T | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 25 | 36 | T T T T T | |
| 3 | 17 | 11 | 3 | 3 | 19 | 36 | B T T B T | |
| 4 | 17 | 9 | 5 | 3 | 19 | 32 | H B H T B | |
| 5 | 17 | 9 | 4 | 4 | 13 | 31 | H H B H T | |
| 6 | 17 | 8 | 3 | 6 | -1 | 27 | T T B T T | |
| 7 | 17 | 8 | 2 | 7 | 3 | 26 | B T H T T | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 1 | 23 | B B B B T | |
| 9 | 17 | 7 | 2 | 8 | -3 | 23 | B H T B T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -6 | 20 | T H B B B | |
| 11 | 17 | 5 | 3 | 9 | -13 | 18 | T B T B B | |
| 12 | 17 | 5 | 2 | 10 | -13 | 17 | B B B B B | |
| 13 | 17 | 5 | 2 | 10 | -13 | 17 | B T H T B | |
| 14 | 17 | 5 | 1 | 11 | -20 | 16 | B T T B B | |
| 15 | 17 | 4 | 3 | 10 | -19 | 15 | T B H T B | |
| 16 | 17 | 4 | 2 | 11 | -14 | 13 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch