Thứ Bảy, 21/03/2026
E. Just (VAR check)
25
J. McGrath
30
Jamie McGrath
30
Daniel Barlaser
44
Ante Suto
62
Elliot Watt
65
I. Said (Thay: O. Priestman)
66
Ibrahim Said (Thay: Oscar Priestman)
66
Dane Scarlett (Thay: Martin Boyle)
67
Owen Elding (Thay: Ante Suto)
68
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Motherwell vs Hibernian

Tất cả (11)
68'

Ante Suto rời sân và được thay thế bởi Owen Elding.

67'

Martin Boyle rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.

66'

Oscar Priestman rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Said.

65' Thẻ vàng cho Elliot Watt.

Thẻ vàng cho Elliot Watt.

62' Thẻ vàng cho Ante Suto.

Thẻ vàng cho Ante Suto.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

44' Thẻ vàng cho Daniel Barlaser.

Thẻ vàng cho Daniel Barlaser.

30' Thẻ vàng cho Jamie McGrath.

Thẻ vàng cho Jamie McGrath.

23' V À A A O O O - Elijah Just đã ghi bàn!

V À A A O O O - Elijah Just đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Motherwell vs Hibernian

số liệu thống kê
Motherwell
Motherwell
Hibernian
Hibernian
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 3
5 Việt vị 4
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Motherwell vs Hibernian

Motherwell (4-2-3-1): Calum Ward (13), Stephen O'Donnell (2), Paul McGinn (16), Stephen Welsh (57), Tom Sparrow (7), Elliot Watt (20), Oscar Priestman (25), Lukas Fadinger (12), Callum Slattery (8), Tawanda Maswanhise (18), Elijah Just (21)

Hibernian (3-4-1-2): Raphael Sallinger (1), Warren O'Hora (5), Rocky Bushiri (33), Jordan Obita (21), Felix Passlack (25), Daniel Barlaser (22), Miguel Chaiwa (14), Nicky Cadden (19), Jamie McGrath (17), Martin Boyle (10), Ante Suto (77)

Motherwell
Motherwell
4-2-3-1
13
Calum Ward
2
Stephen O'Donnell
16
Paul McGinn
57
Stephen Welsh
7
Tom Sparrow
20
Elliot Watt
25
Oscar Priestman
12
Lukas Fadinger
8
Callum Slattery
18
Tawanda Maswanhise
21
Elijah Just
77
Ante Suto
10
Martin Boyle
17
Jamie McGrath
19
Nicky Cadden
14
Miguel Chaiwa
22
Daniel Barlaser
25
Felix Passlack
21
Jordan Obita
33
Rocky Bushiri
5
Warren O'Hora
1
Raphael Sallinger
Hibernian
Hibernian
3-4-1-2
Thay người
66’
Oscar Priestman
Ibrahim Said
67’
Martin Boyle
Dane Scarlett
68’
Ante Suto
Owen Elding
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Said
Jordan Smith
Matty Connelly
Grant Hanley
Liam Gordon
Joe Newell
Jordan McGhee
Chris Cadden
Andy Halliday
Jack Iredale
Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson
Kai Andrews
Sam Nicholson
Josh Campbell
Luca Ross
Dane Scarlett
Ibrahim Said
Owen Elding
Zander McAllister

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
01/08 - 2021
04/12 - 2021
27/01 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
13/03 - 2022
VĐQG Scotland
08/10 - 2022
08/01 - 2023
01/04 - 2023
13/08 - 2023
02/01 - 2024
13/04 - 2024
05/10 - 2024
30/11 - 2024
11/01 - 2025
26/11 - 2025
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Motherwell

VĐQG Scotland
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
19/02 - 2026
VĐQG Scotland
15/02 - 2026
12/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Hibernian

VĐQG Scotland
14/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
05/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3119752764T B T T B
2CelticCeltic3019472461T B H T T
3RangersRangers30161222760H T H H T
4MotherwellMotherwell31141252654T T T B B
5HibernianHibernian31121271348B T T H H
6FalkirkFalkirk3112712-143T B B T H
7Dundee UnitedDundee United3071310-1034H H B T H
8Dundee FCDundee FC318914-1733H T H T H
9AberdeenAberdeen308616-1230B H B B H
10St. MirrenSt. Mirren316916-2227B B H B B
11KilmarnockKilmarnock316916-2627T B H B T
12LivingstonLivingston3111218-2915B H H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow