Thứ Năm, 29/10/2026

Trực tiếp kết quả Motor Lublin vs Arka Gdynia hôm nay 13-04-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 13/4

Kết thúc

Motor Lublin

Motor Lublin

2 : 2

Arka Gdynia

Arka Gdynia

Hiệp một: 2-1
T7, 01:30 13/04/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bartosz Wolski
7
Karol Czubak
14
(Pen) Piotr Ceglarz
31
Hubert Adamczyk
62

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
30/09 - 2023
13/04 - 2024
VĐQG Ba Lan
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Motor Lublin

Cúp quốc gia Ba Lan
27/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
VĐQG Ba Lan
23/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
11/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Arka Gdynia

Hạng 2 Ba Lan
24/10 - 2026
19/10 - 2026
10/10 - 2026
Giao hữu
04/10 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
20/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
30/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki12633821B T T B B
2Polonia WarsawPolonia Warsaw12633521H T T T H
3Ruch ChorzowRuch Chorzow12633521H H T T T
4LKS LodzLKS Lodz12633421T B B T T
5Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza12624220T T H T B
6Lechia GdanskLechia Gdansk12615319T T T T B
7Miedz LegnicaMiedz Legnica12534718B B B T H
8Warta PoznanWarta Poznan12606318T T B T B
9Polonia BytomPolonia Bytom12462018H H T T T
10Stal RzeszowStal Rzeszow12525-617T T B T B
11Pogon SiedlcePogon Siedlce12435-115T B B B T
12Arka GdyniaArka Gdynia12426014B B B B T
13Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala12282-114H H T B T
14Chrobry GlogowChrobry Glogow12345-213H B B B H
15Stal MielecStal Mielec12345-1113B B T B H
16Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice12408-412B B T B T
17Odra OpoleOdra Opole12336-512B B T B B
18SkierniewiceSkierniewice12327-711T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow