Thứ Hai, 14/09/2026

Trực tiếp kết quả Motor Lublin vs Arka Gdynia hôm nay 13-04-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 13/4

Kết thúc

Motor Lublin

Motor Lublin

2 : 2

Arka Gdynia

Arka Gdynia

Hiệp một: 2-1
T7, 01:30 13/04/2024
Vòng 27 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bartosz Wolski
7
Karol Czubak
14
(Pen) Piotr Ceglarz
31
Hubert Adamczyk
62

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Arka Gdynia
Arka Gdynia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
30/09 - 2023
13/04 - 2024
VĐQG Ba Lan
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
11/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Arka Gdynia

Hạng 2 Ba Lan
12/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
30/08 - 2026
23/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LKS LodzLKS Lodz8431615T T H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki8431515H H H T B
3Miedz LegnicaMiedz Legnica8422614T T T H B
4Chrobry GlogowChrobry Glogow8332512H B T H H
5Warta PoznanWarta Poznan8404312B T B B T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw8323111B T B B H
7Arka GdyniaArka Gdynia8323111T B H H B
8Ruch ChorzowRuch Chorzow8323-211T T B T H
9Stal RzeszowStal Rzeszow8323-611H B T T T
10Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza7313010B B B H T
11Lechia GdanskLechia Gdansk8314-410B T T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce723219H T B T H
13Odra OpoleOdra Opole8233-19T H H H B
14Stal MielecStal Mielec7232-29H T B B H
15SkierniewiceSkierniewice8305-59B T B B T
16Polonia BytomPolonia Bytom8152-38B H H H H
17Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala8071-27H H B H H
18Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice7205-36T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow