Thứ Bảy, 12/09/2026
Marcel Wedrychowski
45+3'
Szymon Bartlewicz (Thay: Marcel Wedrychowski)
46
Pau Resta (Thay: Alan Czerwinski)
46
Christopher Simon
64
Makan Aiko (Thay: Fabio Ronaldo)
66
Bartosz Bereszynski
67
Borja Galan (Thay: Mateusz Wdowiak)
70
Marcin Wasielewski (Thay: Erik Jirka)
71
Kamil Lukoszek (Thay: Thomas Santos)
78
Karol Czubak (Kiến tạo: Mbaye Ndiaye)
86
Eman Markovic (Thay: Bartosz Nowak)
89
Florian Haxha (Thay: Mbaye Ndiaye)
90
Paskal Meyer (Thay: Mateusz Legowski)
90
Dominik Gregorski (Thay: Karol Czubak)
90
Marek Kristian Bartos
90+6'
Lukas Klemenz
90+6'

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs GKS Katowice

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
GKS Katowice
GKS Katowice
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Motor Lublin vs GKS Katowice

Tất cả (21)
90+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Lukas Klemenz.

Thẻ vàng cho Lukas Klemenz.

90+6' Thẻ vàng cho Marek Kristian Bartos.

Thẻ vàng cho Marek Kristian Bartos.

90+3'

Karol Czubak rời sân và được thay thế bởi Dominik Gregorski.

90+3'

Mateusz Legowski rời sân và được thay thế bởi Paskal Meyer.

90+3'

Mbaye Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Florian Haxha.

89'

Bartosz Nowak rời sân và được thay thế bởi Eman Markovic.

86'

Mbaye Ndiaye kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Karol Czubak ghi bàn!

V À A A O O O - Karol Czubak ghi bàn!

78'

Thomas Santos rời sân và được thay thế bởi Kamil Lukoszek.

71'

Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Marcin Wasielewski.

71'

Mateusz Wdowiak rời sân và được thay thế bởi Borja Galan.

67' Thẻ vàng cho Bartosz Bereszynski.

Thẻ vàng cho Bartosz Bereszynski.

66'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Makan Aiko.

64' Thẻ vàng cho Christopher Simon.

Thẻ vàng cho Christopher Simon.

46'

Alan Czerwinski rời sân và được thay thế bởi Pau Resta.

46'

Marcel Wedrychowski rời sân và được thay thế bởi Szymon Bartlewicz.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Marcel Wedrychowski.

Thẻ vàng cho Marcel Wedrychowski.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs GKS Katowice

Motor Lublin (4-1-4-1): Mihai Popa (71), Thomas Santos (29), Bartosz Bereszyński (18), Marek Bartos (39), Filip Luberecki (24), Yacine Bourhane (27), Mbaye Ndiaye (30), Christopher Simon (8), Mateusz Legowski (6), Fabio Ronaldo (11), Karol Czubak (10)

GKS Katowice (3-4-2-1): Gabriel Kobylak (87), Alan Czerwinski (30), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Erik Jirka (97), Kacper Lukasiak (19), Bartosz Wolski (68), Mateusz Wdowiak (7), Marcel Wedrychowski (10), Bartosz Nowak (27), Ilia Shkurin (17)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-1-4-1
71
Mihai Popa
29
Thomas Santos
18
Bartosz Bereszyński
39
Marek Bartos
24
Filip Luberecki
27
Yacine Bourhane
30
Mbaye Ndiaye
8
Christopher Simon
6
Mateusz Legowski
11
Fabio Ronaldo
10
Karol Czubak
17
Ilia Shkurin
27
Bartosz Nowak
10
Marcel Wedrychowski
7
Mateusz Wdowiak
68
Bartosz Wolski
19
Kacper Lukasiak
97
Erik Jirka
6
Lukas Klemenz
4
Arkadiusz Jedrych
30
Alan Czerwinski
87
Gabriel Kobylak
GKS Katowice
GKS Katowice
3-4-2-1
Thay người
66’
Fabio Ronaldo
Makan Aiko
46’
Marcel Wedrychowski
Szymon Bartlewicz
78’
Thomas Santos
Kamil Lukoszek
46’
Alan Czerwinski
Pau Resta Tell
90’
Mbaye Ndiaye
Florian Haxha
70’
Mateusz Wdowiak
Borja Galan Gonzalez
90’
Mateusz Legowski
Paskal Meyer
71’
Erik Jirka
Marcin Wasielewski
89’
Bartosz Nowak
Eman Markovic
Cầu thủ dự bị
Artem Akatov
Szymon Bartlewicz
Makan Aiko
Marius Berntsen Olsen
Krystian Brzozowski
Jesse Bosch
Dominik Gregorski
Borja Galan Gonzalez
Florian Haxha
Maciej Kikolski
Franciszek Lewandowski
Jakub Kokosinski
Kamil Lukoszek
Mateusz Kowalczyk
Paskal Meyer
Eman Markovic
Tin Plavotic
Sebastian Milewski
Kacper Szymanek
Pau Resta Tell
Gasper Tratnik
Marcin Wasielewski
Ivo Rodrigues

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
06/08 - 2023
20/02 - 2024
VĐQG Ba Lan
17/08 - 2024
25/02 - 2025
17/10 - 2025
17/04 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
11/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Europa Conference League
12/08 - 2026
07/08 - 2026
VĐQG Ba Lan
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2026
Europa Conference League
24/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan7610819T T T T T
2Legia WarszawaLegia Warszawa7430915H T H H T
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze7502415T T B T T
4Wisla KrakowWisla Krakow8422414B H T H T
5Korona KielceKorona Kielce7331312T H T H T
6Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7403112B T B T B
7Piast GliwicePiast Gliwice7313010B B H T T
8GKS KatowiceGKS Katowice630339T B T T B
9Pogon SzczecinPogon Szczecin623139T T H H H
10Zaglebie LubinZaglebie Lubin623119B T H H H
11CracoviaCracovia7223-28H T T B B
12Radomiak RadomRadomiak Radom7223-78B B H T H
13Widzew LodzWidzew Lodz714207T B H B H
14Slask WroclawSlask Wroclaw8134-36B H H B B
15Motor LublinMotor Lublin8125-65T H B B B
16Wisla PlockWisla Plock6123-75H B B B H
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow6114-44B T B B H
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa7106-73B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow