Thứ Năm, 30/07/2026
D. Håkans (Thay: A. Gholizadeh)
19
Daniel Haakans (Thay: Ali Gholizadeh)
19
Leo Bengtsson (Kiến tạo: Joel Pereira)
40
Filip Jagiello (Thay: Patrik Waalemark)
65
Luis Palma (Thay: Daniel Haakans)
65
Michal Krol (Thay: Mbaye Ndiaye)
65
Fabio Ronaldo (Thay: Bradly van Hoeven)
65
Filip Wojcik (Thay: Pawel Stolarski)
77
Renat Dadashov (Thay: Karol Czubak)
77
Taofeek Ismaheel (Thay: Leo Bengtsson)
79
Robert Gumny (Thay: Michal Gurgul)
79
Kacper Karasek (Thay: Ivo Rodrigues)
86

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Lech Poznan
Lech Poznan
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 13
3 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Motor Lublin vs Lech Poznan

Tất cả (16)
90+8'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

86'

Ivo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Kacper Karasek.

79'

Michal Gurgul rời sân và được thay thế bởi Robert Gumny.

79'

Leo Bengtsson rời sân và được thay thế bởi Taofeek Ismaheel.

77'

Karol Czubak rời sân và được thay thế bởi Renat Dadashov.

77'

Pawel Stolarski rời sân và được thay thế bởi Filip Wojcik.

65'

Bradly van Hoeven rời sân và được thay thế bởi Fabio Ronaldo.

65'

Mbaye Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Michal Krol.

65'

Daniel Haakans rời sân và được thay thế bởi Luis Palma.

65'

Patrik Waalemark rời sân và được thay thế bởi Filip Jagiello.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40'

Joel Pereira đã kiến tạo cho bàn thắng.

40' V À A A O O O - Leo Bengtsson ghi bàn!

V À A A O O O - Leo Bengtsson ghi bàn!

19'

Ali Gholizadeh rời sân và được thay thế bởi Daniel Haakans.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Lech Poznan

Motor Lublin (4-1-4-1): Gasper Tratnik (33), Pawel Stolarski (28), Marek Bartos (39), Arkadiusz Najemski (18), Filip Luberecki (24), Sergi Samper (6), Mbaye Ndiaye (30), Ivo Rodrigues (7), Bartosz Wolski (68), Bradly Van Hoeven (19), Karol Czubak (9)

Lech Poznan (4-2-4): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Wojciech Monka (27), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Timothy Ouma (6), Antoni Kozubal (43), Ali Gholizadeh (8), Leo Bengtsson (14), Mikael Ishak (9), Patrik Walemark (10)

Motor Lublin
Motor Lublin
4-1-4-1
33
Gasper Tratnik
28
Pawel Stolarski
39
Marek Bartos
18
Arkadiusz Najemski
24
Filip Luberecki
6
Sergi Samper
30
Mbaye Ndiaye
7
Ivo Rodrigues
68
Bartosz Wolski
19
Bradly Van Hoeven
9
Karol Czubak
10
Patrik Walemark
9
Mikael Ishak
14
Leo Bengtsson
8
Ali Gholizadeh
43
Antoni Kozubal
6
Timothy Ouma
15
Michal Gurgul
16
Antonio Milic
27
Wojciech Monka
2
Joel Vieira Pereira
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-4
Thay người
65’
Bradly van Hoeven
Fabio Ronaldo
19’
Luis Palma
Daniel Hakans
65’
Mbaye Ndiaye
Michal Krol
65’
Patrik Waalemark
Filip Jagiello
77’
Pawel Stolarski
Filip Wojcik
65’
Daniel Haakans
Luis Palma
77’
Karol Czubak
Renat Dadashov
79’
Michal Gurgul
Robert Gumny
86’
Ivo Rodrigues
Kacper Karasek
79’
Leo Bengtsson
Taofeek Ismaheel
Cầu thủ dự bị
Patryk Kukulski
Plamen Plamenov Andreev
Paskal Meyer
Mateusz Pruchniewski
Bright Ede
Daniel Hakans
Herve Matthys
Robert Gumny
Filip Wojcik
Radoslaw Murawski
Jakub Labojko
Filip Jagiello
Kacper Karasek
Luis Palma
Mathieu Scalet
Taofeek Ismaheel
Florian Haxha
Hubert Janyszka
Fabio Ronaldo
Pablo Rodriguez
Michal Krol
Daniel Hakans
Renat Dadashov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
06/10 - 2024
13/04 - 2025
02/11 - 2025
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
26/07 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Lech Poznan

Champions League
30/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
VĐQG Ba Lan
26/07 - 2026
Champions League
22/07 - 2026
VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin110023T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze110013T
3Radomiak RadomRadomiak Radom110013T
4Wisla KrakowWisla Krakow110013T
5Wisla PlockWisla Plock110013T
6Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok110013T
7Legia WarszawaLegia Warszawa110013T
8Motor LublinMotor Lublin101001H
9Widzew LodzWidzew Lodz101001H
10CracoviaCracovia101001H
11Lech PoznanLech Poznan101001H
12GKS KatowiceGKS Katowice1001-10B
13Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1001-10B
14Slask WroclawSlask Wroclaw1001-10B
15Wieczysta KrakowWieczysta Krakow1001-10B
16Korona KielceKorona Kielce1001-10B
17Pogon SzczecinPogon Szczecin1001-10B
18Piast GliwicePiast Gliwice1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow