Thẻ vàng cho Filip Luberecki.
Matus Vojtko 6 | |
Bartosz Wolski (Kiến tạo: Fabio Ronaldo) 12 | |
Camilo Mena 16 | |
Tomasz Neugebauer (Kiến tạo: Matus Vojtko) 37 | |
(og) Matej Rodin 47 | |
Aleksandar Cirkovic 52 | |
Tomasz Neugebauer 54 | |
Rifet Kapic 55 | |
Tomasz Wojtowicz 59 | |
Filip Luberecki 68 | |
F. Wójcik (Thay: P. Stolarski) 72 | |
A. Najemski (Thay: M. Bartoš) 72 | |
M. Król (Thay: Fábio Ronaldo) 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Motor Lublin vs Lechia Gdansk
Thẻ vàng cho Tomasz Wojtowicz.
Thẻ vàng cho Rifet Kapic.
Thẻ vàng cho Rifet Kapic.
Thẻ vàng cho Tomasz Neugebauer.
Thẻ vàng cho Aleksandar Cirkovic.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Matej Rodin đưa bóng vào lưới nhà!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Matus Vojtko đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomasz Neugebauer đã ghi bàn!
V À A A O O O - Camilo Mena đã ghi bàn!
Fabio Ronaldo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bartosz Wolski đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Matus Vojtko.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Lechia Gdansk


Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Lechia Gdansk
Motor Lublin (4-3-3): Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Ivo Rodrigues (7), Sergi Samper (6), Bartosz Wolski (68), Mbaye Ndiaye (30), Karol Czubak (9), Fabio Ronaldo (11)
Lechia Gdansk (4-4-2): Alex Paulsen (18), Tomasz Wojtowicz (33), Bujar Pllana (4), Matej Rodin (80), Matus Vojtko (27), Camilo Mena (11), Rifet Kapic (10), Ivan Zhelizko (5), Aleksandar Cirkovich (8), Dawid Kurminowski (90), Tomasz Neugebauer (99)


| Cầu thủ dự bị | |||
Gasper Tratnik | Szymon Weirauch | ||
Patryk Kukulski | Bartlomiej Kludka | ||
Bright Ede | Bogdan V'Yunnik | ||
Paskal Meyer | Maksym Diachuk | ||
Arkadiusz Najemski | Alvis Jaunzems | ||
Filip Wojcik | Anton Tsarenko | ||
Jakub Labojko | Michal Glogowski | ||
Kacper Karasek | Milosz Kalahur | ||
Franciszek Lewandowski | Indrit Mavraj | ||
Michal Krol | Kacper Sezonienko | ||
Florian Haxha | |||
Renat Dadashov | |||
Arkadiusz Najemski | |||
Filip Wojcik | |||
Michal Krol | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Motor Lublin
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 6 | 4 | 13 | 36 | B H T T H | |
| 2 | 21 | 8 | 9 | 4 | 7 | 33 | H H T B B | |
| 3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 5 | 33 | H B B T B | |
| 4 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T T B T H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 5 | 32 | H H T H H | |
| 6 | 21 | 9 | 4 | 8 | 2 | 31 | T B B H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | B H T B T | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 1 | 29 | H H B B T | |
| 9 | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | B T H H B | |
| 10 | 20 | 8 | 3 | 9 | -2 | 27 | T B T T H | |
| 11 | 20 | 7 | 5 | 8 | 1 | 26 | T T B T T | |
| 12 | 21 | 8 | 6 | 7 | 2 | 25 | H T T T H | |
| 13 | 21 | 5 | 10 | 6 | -7 | 25 | H B H T B | |
| 14 | 21 | 7 | 2 | 12 | -3 | 23 | T B B B T | |
| 15 | 20 | 6 | 4 | 10 | -5 | 22 | T B H B H | |
| 16 | 19 | 6 | 4 | 9 | -17 | 22 | T B B T H | |
| 17 | 21 | 4 | 9 | 8 | -3 | 21 | B B B H H | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -12 | 20 | T B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch