Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Motor Lublin vs Resovia hôm nay 26-11-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 26/11

Kết thúc

Motor Lublin

Motor Lublin

3 : 2
Hiệp một: 2-1
CN, 01:15 26/11/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Lyszczarz
7
Piotr Ceglarz
26
Sebastian Rudol
41
Kelechukwu Ebenezer
62
(Pen) Piotr Ceglarz
72

Thống kê trận đấu Motor Lublin vs Resovia

số liệu thống kê
Motor Lublin
Motor Lublin
Resovia
Resovia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
26/11 - 2023
Giao hữu
27/01 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
18/05 - 2024

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
01/02 - 2026
06/12 - 2025
02/12 - 2025

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Slask WroclawSlask Wroclaw241176740H B T T T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
9LKS LodzLKS Lodz251078037B T H T H
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole25799-730H B B T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow255515-2320H H H B B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71253517-2814H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow